Idiots | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: idiots Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: idiots Probably related with: | English | Vietnamese |
| idiots | bọn ngu ; bọn ngốc ấy mà ; chúng chỉ ; có thằng ngốc ; gã ngốc ; hận đời ; kẻ ngốc ; kẻ ngốc đó ; lính ; lũ ngu đần ; lũ ngốc ; một lũ ngốc ; một lũ đần thối ; ngu l ; ngu ngô ́ c ; ngu ngốc ; ngu ; ngốc này ; ngốc ; những kẻ ngu ngốc ; những kẻ ngu ; những kẻ ngốc ; những người không thông minh ; những thằng ngốc ; những thằng đần ; thông minh ; thật ngu ngốc ; thằng ngu ; thằng ngốc ; thằng đần kia ; thằng đần độn ; thằng đầu đất ; tên ngốc các người ; tên ; đần ; đồ ngu ; đồ ngốc ; |
| idiots | bọn ngu ; bọn ngốc ấy mà ; chúng chỉ ; càng ngu ; có thằng ngốc ; franken ; gã ngốc ; hận đời ; kẻ ngốc ; kẻ ngốc đó ; lính ; lũ ngu đần ; lũ ngốc ; một lũ ngốc ; một lũ đần thối ; ngu l ; ngu ngô ́ c ; ngu ngốc ; ngu ; ngốc này ; ngốc ; những kẻ ngu ngốc ; những kẻ ngu ; những kẻ ngốc ; những người không thông minh ; những thằng ngốc ; những thằng đần ; thông minh ; thật ngu ngốc ; thằng ngu ; thằng ngốc ; thằng đần kia ; thằng đần độn ; thằng đầu đất ; tên ngốc các người ; tên ; đần ; đồ ngu ; đồ ngốc ; |
| English | Vietnamese |
| idiot board | * danh từ - (truyền hình) máy nhắc (người phát thanh trong một chương trình phát) |
| idiot card | * danh từ - (truyền hình) bảng nhắc (người phát thanh trong một chương trình phát) |
| idiotic | * tính từ - ngu si, ngu ngốc, khờ dại |
| idiotical | * tính từ - ngu si, ngu ngốc, khờ dại |
| idiotism | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành động ngu ngốc |
| idiotize | * ngoại động từ - làm ngu si, làm ngu ngốc |
| idiotically | * phó từ - ngu si, ngu ngốc |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » đần độn Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
ĐẦN ĐỘN - Translation In English
-
Glosbe - đần độn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Meaning Of 'đần độn' In Vietnamese - English
-
Từ điển Việt Anh "đần độn" - Là Gì? - Vtudien
-
NGU SI ĐẦN ĐỘN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KẺ ĐẦN ĐỘN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bản Dịch Của Stupid – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Người đần độn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 20 đần độn Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
Đần độn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
"người đần độn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Stupid - Wiktionary Tiếng Việt