Ignored Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ ignored tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | ignored (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ ignoredBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
ignored tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ignored trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ignored tiếng Anh nghĩa là gì.
ignore /ig'nɔ:/* ngoại động từ- lờ đi, phớt đi, làm ra vẻ không biết đến=to ignore someone+ lờ ai đi- (pháp lý) bác bỏ (một bản cáo trạng vì không đủ chứng cớ)ignore- không biết
Thuật ngữ liên quan tới ignored
- conciliators tiếng Anh là gì?
- pastern tiếng Anh là gì?
- caplin tiếng Anh là gì?
- outstroke tiếng Anh là gì?
- valeric tiếng Anh là gì?
- thuggism tiếng Anh là gì?
- Ilo tiếng Anh là gì?
- caulkers tiếng Anh là gì?
- scepter tiếng Anh là gì?
- feculence tiếng Anh là gì?
- pays tiếng Anh là gì?
- dinghy tiếng Anh là gì?
- vga tiếng Anh là gì?
- embrown tiếng Anh là gì?
- unessential tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ignored trong tiếng Anh
ignored có nghĩa là: ignore /ig'nɔ:/* ngoại động từ- lờ đi, phớt đi, làm ra vẻ không biết đến=to ignore someone+ lờ ai đi- (pháp lý) bác bỏ (một bản cáo trạng vì không đủ chứng cớ)ignore- không biết
Đây là cách dùng ignored tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ignored tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
ignore /ig'nɔ:/* ngoại động từ- lờ đi tiếng Anh là gì? phớt đi tiếng Anh là gì? làm ra vẻ không biết đến=to ignore someone+ lờ ai đi- (pháp lý) bác bỏ (một bản cáo trạng vì không đủ chứng cớ)ignore- không biết
Từ khóa » Phát âm Ignore
-
IGNORE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ignore - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Ignore - Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Ignores - Tiếng Anh - Forvo
-
Từ điển Anh Việt "ignore" - Là Gì?
-
Ignore Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Ignoring Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
"Ignore" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ignore' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Ignore Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
English To Vietnamese Dictionary Online - Definition Of - "ignored"
-
[Quy Tắc Phát âm Giọng Mỹ] - Bài 2: Ignored T - YouTube
ignored (phát âm có thể chưa chuẩn)