II. Chọn Từ Có Cách Phát âm Khác1. A. Funny B. Lunch C. Sun D...
Có thể bạn quan tâm
II. Chọn từ có cách phát âm khác
1. A. funny B. lunch C. sun D. computer
2. A. photo B. going C. brother D. home
3. A. school B. teaching C. chess D. chalk
4. A. cold B. volleyball C. telephone D. open
5. A. meat B. reading C. bread D. seat
6. A. writes B. makes C. takes D. drives
7. A. never B. often C. when D. tennis
8. A. eating B. reading C. teacher D. breakfast
9. A. Thursday B. thanks C. these D. birthday
10. A. open B. doing C. going D. cold
Từ khóa » Funny Phát âm
-
FUNNY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Funny - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Funny Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Phát âm 'funny' Và 'money' đúng Cách - VnExpress Video
-
Chỉnh Lỗi Tiếng Anh: Fun, Funny, Happy - YouTube
-
Funny Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'funny' Trong Từ điển Lạc Việt
-
QUY TẮC TRỌNG ÂM TRONG PHÁT ÂM TIẾNG ANH
-
MM Publications: Sách Học Tiếng Anh - Luyện Phát Phát âm ... - Tiki
-
1. A. Funny B. Lunch C. Sun puter2. A. Photo B. G... - Olm
-
Funny English - Cách Phát âm "R" & "W" | Facebook
-
MM Publications: Sách Học Tiếng Anh - Luyện Phát Phát ... - Sách Việt
-
"funny" Là Gì? Nghĩa Của Từ Funny Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Phát âm đi Vào Lòng đất #haihuoc #funny - Bilibili