IMPERIAL DYNASTY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

IMPERIAL DYNASTY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [im'piəriəl 'dinəsti]imperial dynasty [im'piəriəl 'dinəsti] các triều đại hoàng giaroyal dynastiesimperial dynasty

Ví dụ về việc sử dụng Imperial dynasty trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This is an imperial dynasty, and we do not belong in this empire..Đây là một triều đại đế quốc và chúng tôi không thuộc về đế quốc này..Ties were thus strengthened between the reigning Shewa branch of the Imperial dynasty with both rival sides of the Tigrean branch of the dynasty.Các mối quan hệ vì thế được củng cố giữa nhánh Shewa trị vì của triều đại Hoàng gia với cả hai phe đối thủ của nhánh Tigrean.The Japanese imperial dynasty consistently practiced official polygamy, a practice that only ended in the Taish? period(1912-1926.Các triều đại hoàng gia Nhật Bản luôn thực hành chế độ đa thê, một truyền thống chỉ kết thúc vào khoảng thời kì Taishō( 1912- 1926.The 19th-century palace that was its main building was once home to the Portuguese royal family and a short-lived Brazilian imperial dynasty.Cung điện có từ thế kỷ 19 này là nơi cư ngụ của một gia đình hoàng gia Bồ Đào Nha và một triều đại hoàng gia Brazil ngắn ngủi.Some suspect that both were rulers of a non-Yamatocourt which in the 5th century ruled most of what is today Japan, and who were eventually ruined by the ancestors of the current imperial dynasty.Một số người nghi ngờ rằng cả hai đều là những người cai trị của một triều đình không phải Yamato mà trong thế kỷ thứ 5 cai trị hầu hết vùng đất ngày nay là Nhật Bản,vả là những người cho đến cuối cùng bị tiêu diệt bởi bởi tổ tiên của Triều đại hoàng gia hiện nay.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 160, Thời gian: 0.3725

Imperial dynasty trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - dinastía imperial
  • Người pháp - dynastie impériale
  • Người hy lạp - αυτοκρατορική δυναστεία
  • Người ăn chay trường - царска династия
  • Bồ đào nha - dinastia imperial
  • Người ý - dinastia imperiale
  • Tiếng indonesia - dinasti kekaisaran
  • Hà lan - keizerlijke dynastie

Từng chữ dịch

imperialdanh từimperialhoàngimperialhoàng giađế quốcđế chếdynastytriều đạivương triềudynastydanh từdynastynhàthời imperial troopsimperial university

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt imperial dynasty English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dynasty Cách đọc