IN ADVANCE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
in advance
idiom Add to word list Add to word list B1 before a particular time, or before doing a particular thing: If you're going to come, please let me know in advance. Did you check in advance whether the venue was wheelchair-accessible? Most holiday companies request a 20 percent deposit in advance. at an earlier time- beforeI was sure I’d seen her face before.
- beforehandHe knew beforehand that his speech would anger many people.
- previouslyShe has previously denied the accusations.
- in advanceYou should prepare your ingredients in advance.
- ahead of timeUS Try to arrive at the airport ahead of time to minimize the possibility of delays.
- afore
- afterwards
- already
- ante
- as it is idiom
- before
- heel
- in advance of something/someone idiom
- in the wake of something idiom
- just after
- next
- posterior
- prior
- priorly
- prologue
- quondam
- second to last
- secondary
- the next but one idiom
- wake
in advance | Từ điển Anh Mỹ
in advance
idiom Add to word list Add to word list before something happens: If you’re coming to the party, please let me know in advance. (Định nghĩa của in advance từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Bản dịch của in advance
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 預先,事先,提前… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 预先,事先,提前… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha con antelación, por adelantado, al frente de… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha com antecedência, adiantado, na frente… Xem thêm trong tiếng Việt trước, phía trước… Xem thêm in Marathi trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan आगाऊ, वेळेआधी… Xem thêm d’avance, à l’avance, en éclaireur… Xem thêm önceden, önünde, önünden… Xem thêm vooraf, voor…uit… Xem thêm ஒரு குறிப்பிட்ட நேரத்திற்கு முன், அல்லது ஒரு குறிப்பிட்ட ஒன்றை செய்வதற்கு முன்… Xem thêm (किसी समय या गतिविधि के) पहले से… Xem thêm આગોતરું, અગાઉથી… Xem thêm på forhånd, foran, forud… Xem thêm i förskott, i förväg… Xem thêm awal, di hadapan… Xem thêm im Voraus, (im) voraus… Xem thêm på forhånd, foran… Xem thêm قبل از وقت, وقت سے پہلے… Xem thêm наперед, заздалегідь… Xem thêm ముందే, ఒక నిర్దిష్ట సమయానికి ముందు, లేక ఒక నిర్దిష్ట పని చేసే ముందు… Xem thêm আগাম… Xem thêm předem, v předsunuté pozici… Xem thêm di muka, lebih dulu… Xem thêm ล่วงหน้า, ก่อนหน้า… Xem thêm z góry, na przód, na czoło… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
in active service phrase in actual fact phrase in actuality phrase in addition (to) phrase in advance idiom in advance of something/someone idiom in aid of someone/something phrase in all but name idiom in all conscience idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của in advance
- cash in advance
- interest in advance
- in advance (of sth)
- in advance of something/someone idiom
- in advance of something/someone idiom
Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Idiom
- Tiếng Mỹ Idiom
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add in advance to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm in advance vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cụm Từ In Advance
-
In Advance Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Vice Versa Trong Câu Tiếng Anh
-
In Advance Of Là Gì Và Cấu Trúc In Advance Of Trong Tiếng Anh
-
In Advance Là Gì? Giải Nghĩa “ In Advance” Trong Tiếng Việt
-
In Advance Nghĩa Là Gì
-
In Advance Là Gì? Cấu Trúc & Cách Sử Dụng In Advance Đúng Nhất
-
Advance In Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Vice Versa Trong Câu Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ Advance In Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ ... - Chickgolden
-
In Advance Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Vice Versa Trong Câu Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ In Advance - Từ điển Anh - Việt
-
Before Và In Advance Khác Nhau Như Thế Nào? - TOEIC Mỗi Ngày
-
In Advance Là Gì? Giải Nghĩa “ In Advance” Trong Tiếng Việt
-
[Top 333+] In Advance Là Gì Khi Giải Thích Nghĩa Tiếng Việt
-
45 Cụm Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng 'In' (Phần I) - E
-
In Advance Có Nghĩa Là Gì