In Elections, Politicians Try To Get Old People To Vote For Them, It's Dịch
Có thể bạn quan tâm
- Văn bản
- Lịch sử
Kết quả (Việt) 2:[Sao chép]Sao chép! Trong cuộc bầu cử, các chính trị gia cố gắng để có được những người già để bỏ phiếu cho họ, nó được gọi là bỏ phiếu xám đang được dịch, vui lòng đợi..
Kết quả (Việt) 3:[Sao chép]Sao chép! đang được dịch, vui lòng đợi..
Các ngôn ngữ khác - English
- Français
- Deutsch
- 中文(繁体)
- 日本語
- 한국어
- Español
- Português
- Русский
- Italiano
- Nederlands
- Ελληνικά
- العربية
- Polski
- Català
- ภาษาไทย
- Svenska
- Dansk
- Suomi
- Indonesia
- Tiếng Việt
- Melayu
- Norsk
- Čeština
- فارسی
- pacte civil de solidarité
- Make tom wear glasses
- Watches
- global ticketing system
- they were given a cheque
- thân mến
- ngoài ra, tôi còn học tiếng anh vào thứ
- theo một số nghiên cứu gần đây. Vì nằm t
- dont lose more than 2 plants
- theo một số nghiên cứu gần đây. Vì nằm t
- Tim mạch
- Trông tôi ổn chứ
- Axime prepudant, venture quia nonsed et
- accurate
- Buổi tiệc đã không tốt vì vậy tôi đã khô
- We just need to make sure we don’t excee
- mang lac
- Cuộc sống ở úc thật thoải mái
- 10. Get the glitter offThe only bad thin
- then
- i like that game
- conceive
- Not as i imagined, there are many proble
- à l'interieur du couple
Copyright ©2026 I Love Translation. All reserved.
E-mail:
Từ khóa » Grey Vote Là Gì
-
THE GREY VOTE (noun) Definition And Synonyms
-
Ý Nghĩa Của Grey Power Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Grey Vote
-
Vote Có Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Grey Vote - The Free Dictionary
-
Grey Vote Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Grey Là Gì ý Nghĩa Grey Beard Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop ...
-
Grey Market Là Gì định Nghĩa Của Grey Là Gì - Bình Dương
-
Ghi Danh Bỏ Phiếu (Register To Vote) - Minnesota Secretary Of State
-
K Crush - GẤP ĐÔI 2K ĐỂ LÀM GÌ - GREY D (2000) X TLINH (2000 ...
-
Composite Voting Clusters. Notes : The Two Composite Maps Are ...
-
Hasbro: Kids Toys, Action Figures, Toys Online