INBOX | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- 2FA
- 2SV
- above/below the fold idiom
- address bar
- affiliate link
- flame
- fold
- in-app
- incel
- infopreneur
- information superhighway
- inspo
- newbie
- streamer
- streaming platform
- streaming service
- subsite
- subtweet
- the World Wide Web
- VoIP
- anti-satellite
- app
- autodial
- autodialler
- bar
- broadband
- hacker
- multimode
- multipath
- non-computer
- non-network
- optical network
- replay
- shuffle
- trace
- uplink
- video call
- video conference
- voice call
- voice message
inbox | Tiếng Anh Thương Mại
inboxnoun [ C ] (also in-box) uk /ˈɪnbɒks/ us /-bɑːks/ Add to word list Add to word list IT, INTERNET a place on a computer where email messages arrive: to check your inbox So sánh outbox → in tray (Định nghĩa của inbox từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Các ví dụ của inbox
inbox You have 5 new and 0 unread messages in your inbox. Từ Cambridge English Corpus A message sitting in the inbox demands immediate attention and cannot be postponed, as was possible in the old days of postal correspondence. Từ Cambridge English Corpus This has the additional task of loading the marked-up image onto a specific webpage before checking the mail inbox for newly saved mail. Từ Cambridge English Corpus Animal welfare matters make up a popular part of our postbags and e-mail inboxes. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Unfortunately, the proposal bit the dust, but it would have allowed people to edit spam from their inbox. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Every day, my inbox contains e-mails carrying diallers, which are effectively viruses. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Thirdly, e-mail advertising will be easily recognisable as such in the inbox and will be able to be deleted simply and without cost. Từ Europarl Parallel Corpus - English Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của inbox là gì?Bản dịch của inbox
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (電子郵件的)收件箱, (辦公室內放來文來函用的)收文籃… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (电子邮件的)收件箱, (办公室内放来文来函用的)收文篮… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha buzón de entrada, bandeja de entradas, entradas… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha caixa de entrada de mensagens, entrada de correspondência, caixa de entrada [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt hòm thư, khay tài liệu… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý (受信メールを入れる)インボックス, 受信メールボックス, (米国で)未決書類入れ(処理の必要な書類を入れる入れ物)… Xem thêm boîte [feminine] de réception, boîte de réception, classeur (pour le courrier entrant)… Xem thêm gelen kutusu, yapılacak işleri içeren belgelerin toplandığı kutu… Xem thêm bústia d’entrada, safata d’entrades… Xem thêm postvak in, postvak voor inkomende post… Xem thêm došlá pošta (poč.), přihrádka na došlou poštu… Xem thêm indbakke… Xem thêm inbox, kotak masuk, kotak penyimpanan… Xem thêm กล่องจดหมายเข้า, กล่องเอกสารบนโต๊ะทำงาน… Xem thêm skrzynka odbiorcza, dziupla, skrzynka na dokumenty… Xem thêm inkorg… Xem thêm peti masuk… Xem thêm der Posteingang, die Ablage für zu erledigende Dokumente… Xem thêm innboks [masculine], innboks… Xem thêm 받은 편지함, 미결 서류함… Xem thêm папка вхідних повідомлень, ящик вхідних повідомлень… Xem thêm casella di posta elettronica, cassetta delle pratiche/della corrispondenza da evadere, posta in arrivo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
inbound inbound telemarketing inbounds inbounds pass inbox inbred inbreeding inbuilt inbye BETA {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của inbox
- inbox, at in tray
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NounVerb
- Kinh doanh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add inbox to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm inbox vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Check Inbox Tiếng Anh Là Gì
-
CHECK INBOX Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Inbox Là Gì? Giải Nghĩa Ib Gmail, Facebook, Zalo? - Thủ Thuật
-
Check Inbox Là Gì? Cách Check Ib Hiệu Quả Trong Bán ...
-
Check Inbox Là Gì? Tại Sao Check Ib Lại được Sử Dụng Rộng Rãi
-
Check Inbox Là Gì? Vì Sao Phải Check Inbox Khi Mua Hàng?
-
Check Inbox Là Gì? Cách Check Ib Hiệu Quả Trong Bán ... - Sen Tây Hồ
-
Inbox Là Gì? IB Trong Facebook Nghĩa Là Gì? Kiến Thức Tiếng Anh
-
Inbox Nghĩa Là Gì? Giải đáp ý Nghĩa Từ Inbox Trên Facebook, Zalo
-
Ib Là Gì? Check Inbox Là Gì? Cách Check Ib Và ảnh Hưởng Của Inbox ...
-
Inbox Là Gì? Hướng Dẫn Inbox Trên Facabook đơn Giản 2022
-
Inbox Là Gì? Ý Nghĩa Của Inbox Trên Facebook? - Elead
-
Check Inbox Facebook Là Gì
-
Inbox Là Gì Trong Facebook, Zalo – Reply, Check Inbox Nghĩa Là Gì?
-
Check Inbox Là Gì? Check Inbox Không Bó Chặt Về Thời Gian