Incapable Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ incapable tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | incapable (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ incapableBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
incapable tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ incapable trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ incapable tiếng Anh nghĩa là gì.
incapable /in'keipəbl/* tính từ- không đủ khả năng, bất tài, bất lực=an incapable man+ một kẻ bất tài- (+ of) không thể=incapable of doing something+ không thể làm được điều gì=incapable of [telling] a lie+ không thể nào nói dối được=incapable of improvement+ không thể nào cải tiến được- (pháp lý) không đủ tư cách!drunk and incapable- say không biết trời đấtincapable- không thể, kém năng lực, không có khả năng- i. of solution không giải được
Thuật ngữ liên quan tới incapable
- offending tiếng Anh là gì?
- icicles tiếng Anh là gì?
- aneurism tiếng Anh là gì?
- nebulous tiếng Anh là gì?
- bewaring tiếng Anh là gì?
- skiffs tiếng Anh là gì?
- unadvanced tiếng Anh là gì?
- clientele tiếng Anh là gì?
- presintering tiếng Anh là gì?
- nitrogenous tiếng Anh là gì?
- telephoning tiếng Anh là gì?
- whelm tiếng Anh là gì?
- flying picket tiếng Anh là gì?
- steepen tiếng Anh là gì?
- oak-apple tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của incapable trong tiếng Anh
incapable có nghĩa là: incapable /in'keipəbl/* tính từ- không đủ khả năng, bất tài, bất lực=an incapable man+ một kẻ bất tài- (+ of) không thể=incapable of doing something+ không thể làm được điều gì=incapable of [telling] a lie+ không thể nào nói dối được=incapable of improvement+ không thể nào cải tiến được- (pháp lý) không đủ tư cách!drunk and incapable- say không biết trời đấtincapable- không thể, kém năng lực, không có khả năng- i. of solution không giải được
Đây là cách dùng incapable tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ incapable tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
incapable /in'keipəbl/* tính từ- không đủ khả năng tiếng Anh là gì? bất tài tiếng Anh là gì? bất lực=an incapable man+ một kẻ bất tài- (+ of) không thể=incapable of doing something+ không thể làm được điều gì=incapable of [telling] a lie+ không thể nào nói dối được=incapable of improvement+ không thể nào cải tiến được- (pháp lý) không đủ tư cách!drunk and incapable- say không biết trời đấtincapable- không thể tiếng Anh là gì? kém năng lực tiếng Anh là gì? không có khả năng- i. of solution không giải được
Từ khóa » Kẻ Bất Tài Tiếng Anh Là Gì
-
Người Bất Tài Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bất Tài Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Bất Tài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BẤT TÀI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'bất Tài' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bất Tài' Trong Từ điển Lạc Việt
-
BẤT TÀI - Translation In English
-
"bất Tài" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bất Tài Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
KẺ BẤT LƯƠNG NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Từ điển Tiếng Việt "bất Tài" - Là Gì?
-
Definition Of Bất Tài - VDict
-
Có Phải Thói Vô Cảm Khiến Một Số Kẻ Rất Tàn Nhẫn Với Người Khác?
incapable (phát âm có thể chưa chuẩn)