Incense - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Ngoại động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Nội động từ
    • 1.5 Ngoại động từ
      • 1.5.1 Chia động từ
    • 1.6 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪn.ˌsɛnts/

Danh từ

incense /ˈɪn.ˌsɛnts/

  1. Nhang, hương, trầm. an incense burner — người thắp hương; lư hương
  2. Khói hương trầm (lúc cúng lễ).
  3. Lời ca ngợi, lời tán tụng; lời tâng bốc.

Ngoại động từ

incense ngoại động từ /ˈɪn.ˌsɛnts/

  1. Đốt nhang cúng, thắp hương cúng, đốt trầm cúng (thánh thần... ).
  2. Làm ngát hương trầm (người, vật gì để xua tan uế khí... ).

Chia động từ

incense
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to incense
Phân từ hiện tại incensing
Phân từ quá khứ incensed
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại incense incense hoặc incensest¹ incenses hoặc incenseth¹ incense incense incense
Quá khứ incensed incensed hoặc incensedst¹ incensed incensed incensed incensed
Tương lai will/shall²incense will/shallincense hoặc wilt/shalt¹incense will/shallincense will/shallincense will/shallincense will/shallincense
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại incense incense hoặc incensest¹ incense incense incense incense
Quá khứ incensed incensed incensed incensed incensed incensed
Tương lai weretoincense hoặc shouldincense weretoincense hoặc shouldincense weretoincense hoặc shouldincense weretoincense hoặc shouldincense weretoincense hoặc shouldincense weretoincense hoặc shouldincense
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại incense let’s incense incense
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Nội động từ

incense nội động từ /ˈɪn.ˌsɛnts/

  1. Đốt nhang, thắp hương, đốt trầm.

Ngoại động từ

incense ngoại động từ /ˈɪn.ˌsɛnts/

  1. Làm nổi giận, làm tức điên lên.

Chia động từ

incense
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to incense
Phân từ hiện tại incensing
Phân từ quá khứ incensed
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại incense incense hoặc incensest¹ incenses hoặc incenseth¹ incense incense incense
Quá khứ incensed incensed hoặc incensedst¹ incensed incensed incensed incensed
Tương lai will/shall²incense will/shallincense hoặc wilt/shalt¹incense will/shallincense will/shallincense will/shallincense will/shallincense
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại incense incense hoặc incensest¹ incense incense incense incense
Quá khứ incensed incensed incensed incensed incensed incensed
Tương lai weretoincense hoặc shouldincense weretoincense hoặc shouldincense weretoincense hoặc shouldincense weretoincense hoặc shouldincense weretoincense hoặc shouldincense weretoincense hoặc shouldincense
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại incense let’s incense incense
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incense”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=incense&oldid=1857502” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Nội động từ
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục incense 44 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Thắp Nhang Tiếng Anh