Incompatible - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Tính từ
    • 1.3 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Tính từ
      • 2.2.1 Trái nghĩa
    • 2.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.kəm.ˈpæ.tə.bəl/

Tính từ

incompatible /ˌɪn.kəm.ˈpæ.tə.bəl/

  1. (+ with) Không hợp với, không thích hợp với, không tương hợp với, kỵ nhau. excessive drinking is incompatible with health — rượu chè quá độ là tối kỵ đối với sức khoẻ
  2. Xung khắc, không hợp nhau. an incompatible couple — đôi vợ chồng xung khắc

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incompatible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.kɔ̃.pa.tibl/

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực incompatible/ɛ̃.kɔ̃.pa.tibl/ incompatibles/ɛ̃.kɔ̃.pa.tibl/
Giống cái incompatible/ɛ̃.kɔ̃.pa.tibl/ incompatibles/ɛ̃.kɔ̃.pa.tibl/

incompatible /ɛ̃.kɔ̃.pa.tibl/

  1. Không hợp nhau, không tương hợp, xung khắc. Choses incompatibles — vật không tương hợp
  2. (Luật học, pháp lý) Không thể kiêm nhiệm, kỵ nhau (hai chức vụ).
  3. (Y học) Tương kỵ (nhóm máu... ).
  4. (Toán học) Không tương thích. Equations incompatibles — phương trình không tương thích

Trái nghĩa

  • Compatible, convenable

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incompatible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=incompatible&oldid=1857717” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Tính từ tiếng Pháp
  • Tính từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục incompatible 33 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Không Tương Thích Tiếng Anh Là Gì