Influence | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
influence
noun /ˈinfluəns/ Add to word list Add to word list ● the power to affect people, actions or events ảnh hưởng He used his influence to get her the job He should not have driven the car while under the influence of alcohol. ● a person or thing that has this power sự ảnh hưởng She is a bad influence on him.influence
verb ● to have an effect on ảnh hưởng tới The weather seems to influence her moods.Xem thêm
influential influentially(Bản dịch của influence từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của influence
influence Singing seemed to influence their psychological well-being and mental states significantly. Từ Cambridge English Corpus Nevertheless, it seems that there is a network of different psychological factors in play, which seem to be interconnected and influencing one another. Từ Cambridge English Corpus A related issue is the influence of other phonological variables on lexical representations. Từ Cambridge English Corpus Like domestic policy, trade policy is subject to the influence of domestic veto players. Từ Cambridge English Corpus Formal political influence over policy increased gradually over the whole period at the expense of technical influence, and social objectives were given priority. Từ Cambridge English Corpus This condition thus permitted us to measure the influence of performing two mental operations on the storage abilities of the children. Từ Cambridge English Corpus If afterimages are purely retinal in origin, then percepts that depend on binocular combination should not influence the afterimage. Từ Cambridge English Corpus Such regularities in conversations are the subject matter of sociolinguistics - the study of how social settings and roles influence language use. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,B2Bản dịch của influence
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 影響,作用, 有影響的人(或物), 影響… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 影响,作用, 有影响的人(或物), 影响… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha influencia, influir en, influenciar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha influência, influir em, influenciar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý प्रभाव, प्रभाव टाकणे… Xem thêm 影響(力), 影響力を及ぼす人(物), ~に影響を及ぼす… Xem thêm etki, nüfuz, sözü geçerlik… Xem thêm influence [feminine], influencer, influer sur… Xem thêm influència, influir en, influenciar… Xem thêm invloed, beïnvloeden… Xem thêm மக்கள் அல்லது விஷயங்களில் ஒரு தாக்கத்தை ஏற்படுத்தும் சக்தி, அல்லது இதைச் செய்யக்கூடிய ஒரு நபர் அல்லது விஷயம், யாராவது அல்லது ஏதோ ஒன்று எவ்வாறு உருவாகிறது… Xem thêm (वस्तुओं या व्यक्तियों पर या किसी एक व्यक्ति का) प्रभाव, प्रभाव डालना… Xem thêm પ્રભાવ, (વસ્તુઓ અથવા વ્યક્તિઓ અથવા એક વ્યક્તિની), અસર કરવા માટે… Xem thêm indflydelse, påvirkning, influere… Xem thêm inflytande, påverkan, påverka… Xem thêm mempengaruhi, pengaruh, dipengaruhi… Xem thêm der Einfluss, beeinflussen… Xem thêm innflytelse [masculine], påvirkning [masculine], ha innflytelse på… Xem thêm اثر, زور, رسوخ… Xem thêm вплив, особа (фактор), що впливає… Xem thêm మనుషుల మీద లేదా వస్తువుల మీద ప్రభావం చూపించే శక్తి, లేదా ఇది చేయగలిగే వ్యక్తి, వస్తువు… Xem thêm প্রভাব, আচরণ বা চিন্তাভাবনাকে প্রভাবিত বা পরিবর্তন করতে… Xem thêm vliv, ovlivňovat… Xem thêm pengaruh, orang yang mempunyai pengaruh, mempengaruhi… Xem thêm อำนาจ, คบ / สิ่งที่มีอิทธิพล, มีอิทธิพลต่อ… Xem thêm wpływ, wpływać na, osoba/rzecz mająca wpływ… Xem thêm 영향력, 영향, 영향을 미치다… Xem thêm influenza, influenzare, influire su… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của influence là gì? Xem định nghĩa của influence trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
inflexible inflexibly inflict infliction influence influential influentially influenza influx {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
frictionless
UK /ˈfrɪk.ʃən.ləs/ US /ˈfrɪk.ʃən.ləs/without any friction (= the force that makes it difficult for an object to slide across or move through something)
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add influence to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm influence vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sự ảnh Hưởng
-
SỰ ẢNH HƯỞNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự ảnh Hưởng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Ảnh Hưởng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ảnh Hưởng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt?
-
"sự ảnh Hưởng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
THẬT SỰ ẢNH HƯỞNG In English Translation - Tr-ex
-
Sự ảnh Hưởng Tiếng Anh Là Gì
-
Vai Trò Và Sự ảnh Hưởng Của Giảng Viên đối Với Quá Trình Tự Học Của ...
-
Quyền Lực Và Sự ảnh Hưởng – CSCI INDOCHINA - Caphesach
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giá Trị Và Sự ảnh Hưởng Của Chúng Tôi - Cmi
-
Đánh Giá Tác động Của đại Dịch COVID-19 - PwC
-
Phân Tích Các Nhân Tố ảnh Hưởng đến Quản Lý Giao Tiếp Thông Tin Dự ...