Ingredients | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: ingredients Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: ingredients Probably related with: | English | Vietnamese |
| ingredients | chính nguyên liệu ; các thành phần mà các ; các thành phần ; liệu này ; liệu ; nguyên liệu ; nguyên vật liệu ; nguồn nguyên liệu ; những nguyên liệu ; những nguyên vật liệu ; những thành phần ; những thứ ; phần ; phụ kiện ; thành phần chính ; thành phần của thức ăn ; thành phần làm cho ; thành phần làm ; thành phần nấu ăn ; thành phần ; thứ này ; tố có lợi ; yếu tố ; |
| ingredients | chính nguyên liệu ; các thành phần mà các ; các thành phần ; cân ; liệu này ; liệu ; nguyên liệu ; nguyên vật liệu ; nguồn nguyên liệu ; những nguyên liệu ; những nguyên vật liệu ; những thành phần ; phần ; phụ kiện ; thành phần chính ; thành phần của thức ăn ; thành phần làm cho ; thành phần làm ; thành phần nấu ăn ; thành phần ; thứ này ; tố có lợi ; yếu tố ; |
| English | Vietnamese |
| ingredient | * danh từ - phần hợp thành, thành phần |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Nguyên Liệu Tiếng Anh
-
Nguyên Liệu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nguyên Liệu Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nguyên Liệu In English - Glosbe Dictionary
-
NGUYÊN LIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGUYÊN LIỆU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Nguyên Liệu Bằng Tiếng Anh
-
200 Nguyên Liệu Nấu ăn Bằng Tiếng Anh
-
Nguyên Liệu Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ : Ingredients
-
Những Nguyên Liệu Nấu ăn Bằng Tiếng Anh
-
Nguyên Liệu Tiếng Anh Là Gì, Nguyên Liệu Chế Biến Tiếng Anh Là Gì
-
Nguyên Vật Liệu Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Thành Phần Nguyên Liệu Tiếng Anh Là Gì
-
Nguyên Liệu - Dịch Sang Tiếng Anh Chuyên Ngành
-
Nguyên Liệu Tiếng Anh Là Gì - Maze Mobile