Inside Joke Trong Câu | Các Câu Ví Dụ Từ Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
meanings of inside and joke
Những từ này thường được dùng cùng nhau. Hoặc, xem các cách kết hợp khác với joke. insideadjective [before noun]uk /ˈɪn.saɪd/us /ˈɪn.saɪd/ on or in the inner part of something such as a container ... See more at insidejokenounuk /dʒəʊk/us /dʒoʊk/ something, such as a funny story or trick, that is said or done in order to make ... See more at joke(Definition of inside and joke from the Cambridge English Dictionary © Cambridge University Press)
Examples of inside joke
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. The story credit is an inside joke. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. There's a bit of an inside joke in the scene. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. This myth was less a challenge than an inside joke. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The storyline was considered an inside joke by cast members. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The inspiration for the duet's name is an ongoing inside joke. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The author merely acknowledges them, hinting that it's an inside joke. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The tentative title stems from an inside joke between the band members. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. A lot of the stuff on it is somewhat of an inside joke. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. This was an inside joke or easter egg, which turned out to be more visible than had been intended. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She acts as choreographer for the group, an inside joke, as her actress also doubled as a choreographer for the musicals themselves. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The band's name began as an inside joke, and the band was generally known for their humour, displayed throughout their albums and on stage. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The 19-year-old female cited slander while the young man claimed it was an inside joke and assumed she would understand the humor. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. An inside joke is that his angels resemble miniature versions of himself with curly hair and appear whenever he wants them. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Another intriguing aspect of the showalmost an inside joke was the use of two utility players who appeared in each episode as different guest characters. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. It can be used to signal an inside joke, a sly gesture shared between two people privately, unbeknownst to those around them, as in a social gathering. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The name of the album came from an inside joke between members referencing the strict factory like work ethic they were adopting while practicing and writing. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. This incident is typical of the show, in that it is a long-running inside joke that the listener has to have been in on for some time. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He's affectionately referred to as 64 within the group, an inside joke related to his trust fund; he will inherit 64 trillion dollars from his family when he turns twenty-one. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Muốn học thêm? Đi đến định nghĩa của inside Đi đến định nghĩa của joke Xem các cụm từ khác với joke {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
fall on hard times
to lose your money and start to have a difficult life
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Định nghĩa của insideĐịnh nghĩa của jokeExamples of inside jokeCác cụm từ khác với joke
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Nội dung- Định nghĩa của inside
- Định nghĩa của joke
- Examples of inside joke
- Các cụm từ khác với joke
Từ khóa » Joke Nhạt
-
Tổng Hợp Các Joke Nhạt Anh Em Nên Né!... - Hóng Hớt Showbiz
-
Tổng Hợp Các Joke Nhạt Anh Em Nên Né!... - Hóng Hớt Showbiz
-
45 Bảng Nhạt Nhẽo ý Tưởng | Chuyện Cười, Chuyện Vui, Hài Hước
-
42 #JOKE# ý Tưởng | Hài Hước, ảnh Vui, Chuyện Vui - Pinterest
-
Dad Joke - Kể Chuyện Cười Mà Sao Không Ai Cười? | Vietcetera
-
BỂ PHỐT ĐA NĂNG ( ͝סּ ͜ʖ͡סּ) - Sex Joke Nhạt Nhẽo - Wattpad
-
Sex Joke Nhạt Nhẽo - BỂ PHỐT ĐA NĂNG ( ͝סּ ͜ʖ͡סּ) - Truyện 2U
-
SOMETHING IS NO JOKE - Cambridge Dictionary
-
Gobby McGobblenutz Presents: The Art Of The Dad Joke: Chapter 1
-
Bờ Môi Em - Nhật Nguyệt, Joke D - NhacCuaTui
-
Bờ Môi Em (Beat) - Nhật Nguyệt Ft Joke D