Insights | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: insights Probably related with:
English Vietnamese
insights cái nhìn sâu sắc hơn ; cơ chế ; hiểu biết sâu hơn ; hiểu biết sâu sắc mà ; hiểu biết sâu sắc ; hiểu biết ; hiểu hơn ; hoa ; hơn ; kiến thức ; nhận thức nội tâm ; những hiểu biết ; nội tâm ; quan sát này ; sâu ; sự thấu hiểu ; thông tin ; thấu hiểu bên ; để nhìn thấu suốt ;
insights cái nhìn sâu sắc hơn ; cơ chế ; hiểu biết sâu hơn ; hiểu biết sâu sắc mà ; hiểu biết sâu sắc ; hiểu biết ; hiểu hơn ; hoa ; kiến thức ; nhận thức nội tâm ; những hiểu biết ; nội tâm ; quan sát này ; sâu ; sự hiểu biết ; sự thấu hiểu ; thông tin ; thấu hiểu bên ; để nhìn thấu suốt ;
May related with:
English Vietnamese
insightful * tính từ - sâu sắc, sáng suốt
insightfulness - xem insightful
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Hiểu Biết Sâu Sắc Tiếng Anh Là Gì