Intake Air Resonator - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ intake air resonator

Thuật ngữ intake air resonator

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Bộ cộng hưởng khí nạp.

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Intake air resonator
  • Pickup truck là gì?
  • 原稿 tiếng nhật là gì?
  • 前輪 tiếng nhật là gì?
  • 左記 tiếng nhật là gì?
  • 以上 tiếng nhật là gì?
  • 指定 tiếng nhật là gì?
  • 本体 tiếng nhật là gì?
  • 車輪 tiếng nhật là gì?
  • 奥 tiếng nhật là gì?
  • 上級 tiếng nhật là gì?
Chủ đề Chủ đề Kỹ thuật ô tô

Định nghĩa - Khái niệm

Intake air resonator là gì?

Intake air resonator có nghĩa là Bộ cộng hưởng khí nạp

  • Intake air resonator có nghĩa là Bộ cộng hưởng khí nạp.
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô.

Bộ cộng hưởng khí nạp Tiếng Anh là gì?

Bộ cộng hưởng khí nạp Tiếng Anh có nghĩa là Intake air resonator.

Ý nghĩa - Giải thích

Intake air resonator nghĩa là Bộ cộng hưởng khí nạp..

Đây là cách dùng Intake air resonator. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kỹ thuật ô tô Intake air resonator là gì? (hay giải thích Bộ cộng hưởng khí nạp. nghĩa là gì?) . Định nghĩa Intake air resonator là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Intake air resonator / Bộ cộng hưởng khí nạp.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Bộ Cộng Hưởng Khí Nạp