Invested - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
invested
- Quá khứ và phân từ quá khứcủainvest
Chia động từ
invest| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to invest | |||||
| Phân từ hiện tại | investing | |||||
| Phân từ quá khứ | invested | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | invest | invest hoặc investest¹ | invests hoặc investeth¹ | invest | invest | invest |
| Quá khứ | invested | invested hoặc investedst¹ | invested | invested | invested | invested |
| Tương lai | will/shall²invest | will/shallinvest hoặc wilt/shalt¹invest | will/shallinvest | will/shallinvest | will/shallinvest | will/shallinvest |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | invest | invest hoặc investest¹ | invest | invest | invest | invest |
| Quá khứ | invested | invested | invested | invested | invested | invested |
| Tương lai | weretoinvest hoặc shouldinvest | weretoinvest hoặc shouldinvest | weretoinvest hoặc shouldinvest | weretoinvest hoặc shouldinvest | weretoinvest hoặc shouldinvest | weretoinvest hoặc shouldinvest |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | invest | — | let’s invest | invest | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Invest
-
Invest - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
"INVEST": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Invest" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Invest In Là Gì - Thả Rông
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) BUY
-
Dữ Liệu Lịch Sử VN Index
-
Giá Dầu Thế Giới WTI
-
Câu điều Kiện Hỗn Hợp | EF | Du Học Việt Nam
-
Đầu Tư Gì Với Nguồn Tiền Nhàn Rỗi?
-
Giao Dịch Những đồng Tiền điện Tử Phổ Biến Nhất Với NAGA
-
AP Alpha Investment | LinkedIn
-
Chủ Tịch GP Invest: “Tín Dụng Bất động Sản Tuyệt đối Không Nên để ...
-
PC3-INVEST: Áp Dụng Chuyển đổi Số Trong Công Tác Quản Lý Vận ...