Ion - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Danh từ
  • 3 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 3.1 Cách phát âm
    • 3.2 Danh từ
      • 3.2.1 Từ liên hệ
    • 3.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:ion

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪ.ən/

Danh từ

ion /ˈɑɪ.ən/

  1. (Vật lý) Ion.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /jɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
ion/jɔ̃/ ions/jɔ̃/

ion /jɔ̃/

  1. (Vật lý học, hóa học) Ion, nguyên tử (đơn nguyên tử) hoặc nhóm nguyên tử (đa nguyên tử) mang điện tích.

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
i˧˧ əwŋ˧˧i˧˥ əwŋ˧˥i˧˧ əwŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
i˧˥ əwŋ˧˥i˧˥˧ əwŋ˧˥˧

Danh từ

ion

  1. (Vật lý học, hóa học) Ion, nguyên tử (đơn nguyên tử) hoặc nhóm nguyên tử (đa nguyên tử) mang điện tích. Liên kết ion.

Từ liên hệ

  • liên kết ion

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=ion&oldid=2112712” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Mục từ tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Danh từ tiếng Anh
  • Vật lý học
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục ion 49 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Cách đọc Ion