IT'S SO BEAUTIFUL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

IT'S SO BEAUTIFUL Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [its səʊ 'bjuːtifəl]it's so beautiful [its səʊ 'bjuːtifəl] nó thật đẹpit's beautifulit is so prettyit's niceit's really prettyit is lovelyit so beautifullynó quá đẹpit's so beautifulit's too beautifulit's so nicenó rất đẹpit's beautifulit is very beautifulit's niceit's very prettyit is very niceit's gorgeous

Ví dụ về việc sử dụng It's so beautiful trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
It's so beautiful.Thật đẹp.You guys, it's so beautiful!Mọi người, nó đẹp quá.It's so beautiful.Nó quá đẹp.I love nature because it's so beautiful.Mình yêu thiên nhiên vì nó rất đẹp.It's so beautiful.Đẹp thật đấy!You could faint, it's so beautiful!”.Anh có thể chích sao, thật là lợi hại!”.It's so beautiful!Thật là tuyệt.She's almost crying because it's so beautiful.Anh gần như khóc lên vì điều đó thật đẹp đẽ.Wow, it's so beautiful.Wow, nó tuyệt quá.I will start with the packaging, it's so beautiful.Tôi sẽ bắt đầu với cái chai, nó thật đẹp!Oh, wow, it's so beautiful.Wow, thật đẹp quá.I visited Istanbul two years ago, it's so beautiful!Tôi( nữ)đã đi Tây Ban Nha cách đây 2 năm, nó thật tuyệt đẹp.It's so beautiful to see.”.Nó thật đẹp để xem.".It made me cry, it's so beautiful and meaningful.Bạn làm mình khóc rồi đó, rất hay và ý nghĩa.It's so beautiful. I'm gonna stay.Đẹp lắm, tôi sẽ ở lại.Many people think it's so beautiful that it's surely right.Nhiều người cho rằng nó rất đẹp đến nỗi nó chắc chắn đúng.It's so beautiful.*ugly crying*.Trông đẹp thật!* khóc hận*.Sitting in the front seat you feel special because it's so beautiful, modern, and comfortable.Ngồi ở ghế trước bạn cảm thấy đặc biệt bởi vì nó rất đẹp, hiện đại và thoải mái.It's so beautiful, is this me?".Đẹp quá, đây là tôi sao?”.We could just pray to always have the most wonderful rebirths so that we can be with our friends and spiritual teachers,or to always be able to study the Dharma because it's so beautiful and lovely.Có thể ta chỉ cầu nguyện để luôn có những tái sinh tuyệt vời nhất, để có thể ở gần bạn bè và đạo sư của mình,hoặc có thể luôn luôn học giáo pháp, vì nó rất tuyệt vời và đáng yêu.It's so beautiful, i wish i were there.Đẹp quá, ước gì được đến đó.Thank you. it's so beautiful. very fast delivery.Cảm ơn bạn. nó thật đẹp. giao hàng rất nhanh.It's so beautiful, but so sad.Nó quá đẹp, nhưng quá buồn.Because it's so beautiful and deserves to be an art piece somewhere.Bởi nó quá đẹp và xứng đáng được đứng độc lập như một tác phẩm.It's so beautiful, like a piece of artwork.”.Rất đẹp, như một tác phẩm nghệ thuật”.It's so beautiful to see,” Legend told reporters.Thật đẹp để xem," Legend nói với các phóng viên.It's so beautiful I need to just stop and really look around!”.Nó quá đẹp Tôi cần dừng lại và nhìn ngắm xung quanh!”.It's so beautiful and deserves to stand for hundreds more years.Nó thật đẹp, xứng đáng được giữ gìn trong bao nhiêu năm.It's so beautiful that it's hard not to think of heaven.Thật quá đẹp đến nỗi khó mà không nghĩ về thiên đàng.It's so beautiful and humbling to re-center in a place where it's not about anything else but reconnecting with the divine.”.Thật quá đẹp và đơn sơ khi quay trở lại một nơi ở đó không có gì khác ngoài sự tái nối kết với nước trời.”.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 35, Thời gian: 0.0489

It's so beautiful trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - es tan hermoso
  • Người pháp - c'est tellement beau
  • Người đan mạch - det er så smukt
  • Thụy điển - den är så fin
  • Na uy - det er så vakkert
  • Hà lan - het is zo mooi
  • Tiếng ả rập - انها جميلة جدا
  • Hàn quốc - 너무 아름다워
  • Tiếng nhật - とても美しい
  • Kazakhstan - өте әдемі
  • Tiếng slovenian - je tako lepo
  • Tiếng do thái - זה כל כך נפלא
  • Người hy lạp - είναι τόσο όμορφο
  • Người hungary - annyira szép
  • Người serbian - tako je lepo
  • Tiếng slovak - je to tak krásne
  • Người ăn chay trường - толкова е красиво
  • Người trung quốc - 它是如此美丽
  • Tiếng mã lai - ia sangat cantik
  • Thái - มันสวยมากเลย
  • Thổ nhĩ kỳ - çok güzel
  • Tiếng hindi - यह बहुत सुंदर है
  • Đánh bóng - jest tak pięknie
  • Bồ đào nha - isto é tão bonito
  • Tiếng phần lan - on niin kaunista
  • Tiếng croatia - jako je lijepo
  • Tiếng indonesia - ini indah sekali
  • Séc - je to tak krásné
  • Tiếng rumani - e atât de frumos
  • Tiếng bengali - এটা অনেক সুন্দর
  • Người ý - è così bello

Từng chữ dịch

sođại từvậysosự liên kếtnênsogiới từđểbeautifultính từđẹpxinhbeautifultuyệt vờibeautifuldanh từbeautifulbeđộng từđượcbịbetrạng từđangbelà một it's so amazingit's so big

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt it's so beautiful English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » So Beautiful Honey Tiếng Việt Là Gì