Jean - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
jean
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒin/
Danh từ
jean /ˈdʒin/
- Vải chéo go.
- (Số nhiều) Quần ngắn bó ống; bộ quần áo lao động (của công nhân).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jean”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dʒin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jean/dʒin/ | jeans/dʒins/ |
jean gđ /dʒin/
- Quần jin (cũng) blue-jean.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jean”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Jeans Phát âm Tiếng Anh
-
JEANS | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Jeans Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Jeans - Forvo
-
Cách Phát âm Jean - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'jeans' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Jeans Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Jeans/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Jeans Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Jeans đọc Là Gì
-
Quần Jean Trong Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Chỉnh Lỗi Tiếng Anh: Clothes - YouTube
-
Jeans Tiếng Anh Là Gì?