→ Jellyfish, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "jellyfish" thành Tiếng Việt

sứa, con sứa là các bản dịch hàng đầu của "jellyfish" thành Tiếng Việt.

jellyfish noun ngữ pháp

(zoology) Almost transparent aquatic being; any one of the acalephs, especially one of the larger species, having a jellylike appearance. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sứa

    noun

    aquatic animal [..]

    I gave my intro, and I played the jellyfish scene.

    Tôi đưa bản giới thiệu, và chiếu cảnh đàn sứa.

    en.wiktionary.org
  • con sứa

    noun

    A marine animal of the subphylum Medusozoa consisting of a gelatinous umbrella-shaped bell and trailing tentacles. [..]

    It's supposed to be attacking what's attacking the jellyfish.

    Nó được cho rằng sẽ tấn công những gì đang tấn công con sứa.

    omegawiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jellyfish " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jellyfish

Jellyfish (film)

+ Thêm bản dịch Thêm

"Jellyfish" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jellyfish trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "jellyfish"

sứa, con sứa sứa, con sứa jellyfish jellyfish jellyfish jellyfish Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "jellyfish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Jellyfish Nghĩa Là Gì