JENNIE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

JENNIE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từjenniejenniejennyjennie

Ví dụ về việc sử dụng Jennie trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Vẻ đẹp của Jennie.The beauty of Jenny.Jennie còn có thể hát.But Jenni could sing.Xin liên lạc Jennie.Please contact Jenny'.Jennie còn có thể hát.Nancy might also sing.Xin liên lạc Jennie.Please contact Jennifer.Jennie lớn hơn tôi.Jensen is older than I am.Một số hình ảnh của Jennie.Some pictures of Jenny.Jennie lớn hơn tôi.Jennifer was bigger than me.Gần Nhà Jennie Wade.Outside the Jennie Wade House.Jennie cũng có 1 phiếu bầu.Donny also gets my vote.Rất là hài lòng với Jennie!We are very happy with Jenny!Jennie chơi guitar trên sân khấu.Nancy plays her guitar on stage.Cô làm gì ở đây? Jennie.What are you doing here?- Zimmerman.Jennie chơi guitar trên sân khấu.Michael play this guitar on stage.Tất cả cũng là nhờ Jennie”.And it was all because of Jennie.”.Jennie, tại sao bạn lại xinh đẹp đến vậy?Jen, why are you so pretty?Một số khác lại so sánh Jimin với Jennie.Some compare him to Jennings.Jennie được mệnh danh là" fashion icon".Sabita's been named“Fashion icon”.Tôi học đượcrất nhiều bên cạnh bà Jennie.I learned a lot from Mrs. Jen.Jennie xinh đẹp bất kể cô ấy làm gì.Amy looks beautiful no matter what she does.Điều này cũng tương tự với Lisa và Jennie!Same thing like with Lisa and Jeri.SM xác nhận Kai và Jennie đã chia tay nhau.SM confirms KAI and JENNIE have broken up.Jennie Thompson- ngôi sao hàng hải thế giới.Thompson Jenny- the star of world swimming.Chàng hỏi cô bé tên gì, cô bé nói là Jennie.I asked her name, and she said it was Jennifer.Fan Lisa và Jennie thường xuyên xảy ra tranh cãi.Andrea and Jenine argue quite often.Tôi nhận được một e- mail từ người bạn tên là Jennie.I got an email from a Etsy friend named Janice.Ôi tôi nghĩ đó là Jennie, họ thực sự trông giống nhau.”.Jensen I mean, they do really look similar.Cô ấy trông giống nhưmột phiên bản cũ hơn của Jennie.”.She looks like a younger version of Jackie.”.Một lần nữa, Jennie lại ghi điểm mạnh mẽ với cộng đồng mạng.Again, Backman writes a strong theme of community.Jennie sẽ là thành viên solo đầu tiên trong BLACKPINK.JENNIE will be the first runner of BLACKPINK's solo project.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 323, Thời gian: 0.0248 jennijennifer

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh jennie English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Jennie Nói Tiếng Anh