JIG KIỂM TRA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
JIG KIỂM TRA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch jig kiểm tra
inspection jig
jig kiểm tra
{-}
Phong cách/chủ đề:
Inspection jig for Crank case.Jig kiểm tra cho Crack shaft.
Inspection jig for Crack shaft.Jig kiểm tra cho Cylinder head.
Inspection jig for Cylinder head.Với tinh thần đảm bảo chất lượng tại gốc, tại mỗi công đoạn chế tạo,chúng tôi đều trang bị dụng cụ kiểm tra( jig kiểm) cho nhân viên tại công đoạn để nhân viên có thể tự kiểm tra chất lượng linh kiện tại công đoạn trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.
With target to ensure quality from origin, at each manufacturing stage,we equip inspection tool(inspection jig) for the staff so that they can self-check component quality at their stage before moving to the next stage.Nhận thiết kế và chế tạo đồ gá, JIG gá kẹp phục vụ gia công/ lắp ráp/ kiểm tra trên các máy tự động, hệ thống dây chuyền sản xuất của khách hàng với hơn 10 năm kinh nghiệm.
CNCVINA- Specialist in design and manufacture of JIG for processing/ assembly/ testing on automated machines, customer production line systems with over 10 years of experience.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từvui lòng kiểm trakết quả kiểm trathiết bị kiểm tradanh sách kiểm traủy ban điều trahệ thống kiểm trabác sĩ kiểm tracảnh sát điều trakết quả điều tracơ quan điều traHơnSử dụng với trạng từkiểm tra cẩn thận kiểm tra kỹ hơn kiểm tra tiên tiến kiểm tra chuyên nghiệp Sử dụng với động từkiểm tra xem bị tra tấn điều tra thêm bắt đầu điều trakiểm tra thêm bắt đầu kiểm trakiểm tra xem liệu tiếp tục điều trakiểm tra ra đi kiểm traHơnBên em đang cần 2 loại JIG để kiểm tra sản phẩm.
You will find two types of GPS checking products on the market.Phù hợp với các thông số kỹ thuật CAP437,NOGEPA và JIG hàng đầu, các kiểm định viên Control Union có thể kiểm tra và chứng nhận tất cả các loại thiết bị tiếp nhiên liệu máy bay trực thăng( HRUs- helicopter refuelling units).
In accordance with the leading CAP437, NOGEPA and JIG specifications, Control Union inspectors are able to examine and certify all types of helicopter refuelling units(HRUs). Kết quả: 7, Thời gian: 0.0225 ![]()
jigsaw puzzle trò chơijigten sumgon

Tiếng việt-Tiếng anh
jig kiểm tra English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Jig kiểm tra trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
jigdanh từjigjigsjiggerkiểmdanh từcheckcontroltestauditinspectiontratính từtratradanh từtestcheckinspectionsurveyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Jig Test Là Gì
-
Nguyên Lý Hoạt động Và Cấu Tạo Của Jig Kiểm Tra Sản Phẩm - AIE
-
Jig Test Là Gì - Xây Nhà
-
JIG Là Gì? Những Thông Tin Cơ Bản Cần Biết Về JIG Không Thể Bỏ Qua
-
Jig Là Gì? - Ichi Vietnam
-
Đồ Gá JIG Phục Vụ đo Kiểm - Quang Minh Ist Co.,ltd
-
Jig ICT_FCT Là Gì? - TIN PHAT CO., LTD
-
Đồ Gá Kiểm (Inspection Jig) - ANTTEK VIỆT NAM
-
Đồ Gá, JIG Phục Vụ đo Kiểm Chính Xác Và Tối ưu
-
Gia Công đồ Gá Jig Kiểm Tra Thiết Bị Smart Home - Cơ Khí Intech
-
Đồ Gá Kiểm Tra – Đặc điểm, ứng Dụng - A1 Việt Nam
-
Jig Là Gì? | Kyodai
-
Jig Test Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch Vụ Tại Bình Dương
-
JIG GÁ BO MẠCH ĐIỆN TỬ - Công Ty TNHH Indu Việt Nam
-
Jig Kiểm Tra Sản Phẩm Bằng Khí | Đồ Gá Kiểm Tra Theo Yêu Cầu-CNCVina