Jigsaw Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "jigsaw" thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ Thêm
cưa xoi, Trò chơi ghép hình là các bản dịch hàng đầu của "jigsaw" thành Tiếng Việt.
jigsaw verb noun ngữ phápA saw with fine teeth and a narrow blade which can cut curves in wood or metal. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm jigsawTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
cưa xoi
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
Trò chơi ghép hình
tiling puzzle
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jigsaw " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "jigsaw"
Bản dịch "jigsaw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Jigsaw Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Jigsaw Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
JIGSAW | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Jigsaw - Từ điển Anh - Việt
-
"jigsaw" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jigsaw Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Jigsaw Là Gì, Nghĩa Của Từ Jigsaw | Từ điển Anh - Việt
-
JIGSAW Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Jigsaw, Từ Jigsaw Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Jigsaw Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Jigsaw Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Jigsaw Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Jigsaws Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phương Pháp Nhóm Học Tập Jigsaw | Dạy Và Học
-
Jigsaw Puzzle Là Gì
-
'jigsaw|jigsaws' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh