Jigsaws Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ jigsaws tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | jigsaws (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ jigsawsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
jigsaws tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ jigsaws trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ jigsaws tiếng Anh nghĩa là gì.
jigsaw /'dʤigsɔ:/* danh từ- (kỹ thuật) cưa xoi!jigsaw puzzle- trò chơi lắp hình
Thuật ngữ liên quan tới jigsaws
- permanency tiếng Anh là gì?
- enchaining tiếng Anh là gì?
- lichees tiếng Anh là gì?
- balancer tiếng Anh là gì?
- endogamic tiếng Anh là gì?
- perambulate tiếng Anh là gì?
- unescapable tiếng Anh là gì?
- beheld tiếng Anh là gì?
- Bagehot, Walter tiếng Anh là gì?
- scrutinized tiếng Anh là gì?
- entozoa tiếng Anh là gì?
- dust-jacket tiếng Anh là gì?
- subliming tiếng Anh là gì?
- lordoses tiếng Anh là gì?
- growler tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của jigsaws trong tiếng Anh
jigsaws có nghĩa là: jigsaw /'dʤigsɔ:/* danh từ- (kỹ thuật) cưa xoi!jigsaw puzzle- trò chơi lắp hình
Đây là cách dùng jigsaws tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ jigsaws tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
jigsaw /'dʤigsɔ:/* danh từ- (kỹ thuật) cưa xoi!jigsaw puzzle- trò chơi lắp hình
Từ khóa » Jigsaw Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Jigsaw Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Jigsaw Puzzle Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Jigsaw - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Jigsaw, Từ Jigsaw Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Jigsaw Là Gì, Nghĩa Của Từ Jigsaw | Từ điển Anh - Việt
-
"jigsaw" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jigsaw Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Jigsaw
-
Jigsaw Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Jigsaw Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Jigsaw Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Jigsaw Puzzle Là Gì
-
Định Nghĩa Jigsaw Là Gì?
-
Jigsaw Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Jigsaw Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
jigsaws (phát âm có thể chưa chuẩn)