JIMMY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
JIMMY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['dʒimi]Danh từjimmy
['dʒimi] jimmyjimin
jimmyjim
{-}
Phong cách/chủ đề:
Jem chạm vào nó.He now wants to meet Jimmy.
Giờ hắn chỉ muốn gặp Jimin.Jimmy is no longer alive.
Jim không còn sống nữa.I want to be like Jimmy.
Tôi muốn mình thật giống Jimin.Jimmy is also very happy.
Jimin cũng rất hạnh phúc. Mọi người cũng dịch jimmychoo
jimmywales
jimmyfallon
jimmykimmellive
jimmypage
jimmyhoffa
I feel bad for Jimmy.
Tôi cảm thấy thật tồi tệ cho Jimin.Jimmy: I'm not surprised!
Nam: Tôi không ngạc nhiên!I feel awful for Jimmy.
Tôi cảm thấy thật tồi tệ cho Jimin.Jimmy needs to be protected.
Nam cần phải được bảo vệ.President Jimmy Carter stated.
Tổng thống Jimy Carter thừa nhận.jimmyconnors
jimmymorales
whenjimmy
wasjimmy
Jimmy Choo calls out your name.
Jimy Choo gọi tên bạn.She didn't expect Jimmy to reply.
Hắn ta cũng không đợi Jimin trả lời.Jimmy: More trusted than Watson.
OV: Tin cậy nhiều hơn DV.That's the band that Jimmy looked at.
Chính là cô gái mà Jimin đã nhìn.Jimmy and I asked at the same time.
Mẹ và bà hỏi cùng một lúc.I was the oldest and Jimmy was next to me.
Tôi lớn tuổi hơn và Jimin rất nghe lời tôi.Jimmy didn't seem convinced.
Tommy có vẻ không bị thuyết phục.And this bargain is all right with Jimmy.
Thế nên, cái tên này đúng là rất hợp với Jimin.But Mr. Jimmy was special.
Ông Jim là một người đặc biệt.Jimmy did not look convinced.
Tommy có vẻ không bị thuyết phục.She heard Abby and Jimmy talking in the other room.
Cậu nghe mẹ và Yueh nói chuyện trong phòng bên.Jimmy does not seem convinced.
Tommy có vẻ không bị thuyết phục.Perhaps Jimmy Carter will visit, too.
Có khi thuyền trưởng Jim cũng sẽ ghé thăm.Jimmy shared his life with me.
Mẹ mình chia sẻ cuộc sống với mình.I called Jimmy earlier, before I picked you up.
Tôi đã gọi cho Jimmy trước, trước khi tôi đón ông.Jimmy has always been a hard worker.
Jimin luôn là một kẻ chăm chỉ.Jimmy, please don't tell Dad…".
Mẹ, con xin mẹ đừng nói gì với bố…”.Jimmy was born in Bayamon, Puerto Rico.
Ông sinh ra ở Bayamon, Puerto Rico.Jimmy: Why do you think I married her?
Anh nghĩ sao, tại sao tôi lại lấy cô ấy?Jimmy was assigned to be our guide for the morning.
Stu là hướng dẫn của chúng tôi cho buổi sáng.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 3855, Thời gian: 0.0306 ![]()
![]()
jimmiejimmy butler

Tiếng anh-Tiếng việt
jimmy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Jimmy trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
jimmy choojimmy choojimmy walesjimmy walesjimmy fallonjimmy fallonjimmy kimmel livejimmy kimmel livejimmy pagejimmy pagejimmy hoffajimmy hoffajimmy connorsjimmy connorsjimmy moralesjimmy moraleswhen jimmykhi jimmywas jimmylà jimmyformer president jimmy cartercựu tổng thống jimmy carterjimmy butlerjimmy butlerjimmy john'sjimmy johnjimmy stewartjimmy stewartjimmy songjimmy songpresident jimmy carter'scủa tổng thống jimmy carterJimmy trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - jaime
- Người pháp - jimmy
- Người đan mạch - jimmie
- Thụy điển - jimmys
- Na uy - jimmy
- Hà lan - jimmy's
- Hàn quốc - 지미
- Tiếng nhật - ジミー
- Tiếng slovenian - jimmyja
- Người hy lạp - τζίμι
- Người hungary - jimmyt
- Người serbian - džimi
- Tiếng slovak - jimmiho
- Người ăn chay trường - джими
- Urdu - جمی
- Tiếng rumani - jimmy
- Người trung quốc - 吉米
- Malayalam - ജിമ്മി
- Telugu - జిమ్మీ
- Tamil - ஜிம்மி
- Tiếng bengali - জিমি
- Tiếng mã lai - jimmy
- Thái - จิมมี่
- Thổ nhĩ kỳ - jimmyi
- Tiếng hindi - जिमी
- Bồ đào nha - jimmy
- Tiếng phần lan - jimmyllä
- Tiếng croatia - džimija
- Tiếng indonesia - jimmy
- Séc - jimmy
- Tiếng nga - джимми
- Tiếng đức - jimmy
- Tiếng ả rập - يا جيمي
- Kazakhstan - джимми
- Ukraina - джиммі
- Tiếng do thái - ג'ימי
- Tiếng tagalog - jimmy
- Đánh bóng - jimmy
- Người ý - jimmy
Từ đồng nghĩa của Jimmy
jemmy sprinklesTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Jimmy Dịch Sang Tiếng Việt
-
Jimmy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Jimmy | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Jimmy Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Jimmy Là Gì, Nghĩa Của Từ Jimmy | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Jimmy - Jimmy Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Jimmy: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Jimmy: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Nghĩa Của Từ Jimmy Là Gì
-
Jimmy Của Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
"jimmy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jimmy Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'jimmy' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Jimmy Cooks - Drake 「Lyrics」 - Dịch Sang Tiếng Việt By Sanderlei