"jingle" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
Có thể bạn quan tâm
- Đăng ký
- Đăng nhập
- Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)
Điểm chất lượng: 82
Câu trả lời: 409
Lượt thích: 393
- Tiếng Anh (Mỹ)
- Tiếng Bồ Đào Nha (Bra-xin)
Khi bạn "không đồng tình" với một câu trả lời nào đó Chủ sở hữu sẽ không được thông báo Chỉ người đăt câu hỏi mới có thể nhìn thấy ai không đồng tình với câu trả lời này. Đồng ý Đọc thêm bình luận - Tiếng Anh (Mỹ)
Điểm chất lượng: 4572
Câu trả lời: 3293
Lượt thích: 2977
A short, catchy song, usually in advertising.A short, catchy song, usually in advertising.
Xem bản dịch 1 thích Câu trả lời được đánh giá caoCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Anh (Mỹ)
Điểm chất lượng: 31696
Câu trả lời: 8076
Lượt thích: 9267
It can mean a light, tinkling sound (like small bells). (Verb) The bells are jingling. Did you hear those bells jingle? Or as @NordicRest says A short commercial song for an advertisement. That's a catchy jingle on that coke commercial. (noun)It can mean a light, tinkling sound (like small bells). (Verb)The bells are jingling.Did you hear those bells jingle?Or as @NordicRest saysA short commercial song for an advertisement.That's a catchy jingle on that coke commercial. (noun)
Xem bản dịch 1 thích Câu trả lời được đánh giá caoCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Từ này jingle time có nghĩa là gì?
- Từ này You dropped the jingle making job? có nghĩa là gì?
- Từ này jingling có nghĩa là gì?
- Hiển thị thêm
- Từ này do u know what's better than 69? it's 88 because u get 8 twice. please explain the joke. ...
- Từ này gng có nghĩa là gì?
- Từ này high on potenuse có nghĩa là gì?
- Từ này pawg có nghĩa là gì?
- Từ này Can anyone explain to me what’s so funny about the “when will you wear wigs” interview fro...
- Nói câu này trong Tiếng Basque như thế nào? como te va?
- Nói câu này trong Tiếng Tây Ban Nha(Spain) như thế nào? Baby, It's you, and you know I'll deny it
Biểu tượng cấp độ ngôn ngữ cho thấy mức độ thông thạo của người dùng đối với các ngôn ngữ họ quan tâm. Thiết lập cấp độ ngôn ngữ của bạn sẽ giúp người dùng khác cung cấp cho bạn câu trả lời không quá phức tạp hoặc quá đơn giản.
- Sơ cấp
Gặp khó khăn để hiểu ngay cả câu trả lời ngắn bằng ngôn ngữ này.
- Sơ trung cấp
Có thể đặt các câu hỏi đơn giản và có thể hiểu các câu trả lời đơn giản.
- Trung cấp
Có thể hỏi các loại câu hỏi chung chung và có thể hiểu các câu trả lời dài hơn.
- Cao cấp
Có thể hiểu các câu trả lời dài, câu trả lời phức tạp.
Thể hiện sự cảm kích một cách mà likes và stamps không thể.
Bằng việc gửi quà cho ai đó, có khả năng Họ sẽ tiếp tục trả lời câu hỏi cảu bạn!
Nếu bạn đăng một câu hỏi sau khi gửi quà cho ai đó, câu hỏi của bạn sẽ được hiển thị ở một vùng đặc biệt trên feed của họ.
Close
HiNative cho phép cả AI và người bản ngữ cung cấp câu trả lời. Đăng kí miễn phí Đặt câu hỏi cho người bản ngữ miễn phí
Đăng kí miễn phí- Nói cái này như thế nào? Cái này có nghĩa là gì? Sự khác biệt là gì? Hãy chỉ cho tôi những ví dụ với ~~. Hỏi gì đó khác
Giải quyết vấn đề của bạn dễ dàng hơn với ứng dụng!
- Tìm câu trả lời mà bạn đang tìm kiếm từ 45 triệu câu trả lời được ghi lại!
- Tận hưởng tính năng tự động dịch khi tìm kiếm câu trả lời!
- It’s FREE!!
- HiNative
- J
- Ji
- Jingle
- jingle có nghĩa là gì?
Từ khóa » Jingle Có Nghĩa Là Gì
-
"jingle" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jingle Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Jingle - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Jingle Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Ý Nghĩa Của Jingle Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Jingle Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Jingle - Từ điển Số
-
Jingle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
JINGLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Jingle Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Jingle - Jingle Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Jingle Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Jingle Là Gì ? Nghĩa Của Từ Jingle Trong Tiếng Việt ...
-
Nghĩa Của Từ Jingle Là Gì ? Nghĩa Của Từ Jingle Trong Tiếng Việt
-
Jingle Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích