"jingle" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jingle Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"jingle" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm jingle
jingle /'dʤiɳgl/- danh từ
- tiếng leng keng (chuông nhỏ); tiếng xủng xoảng (của những đồng xu...)
- sự lặp âm (cốt để gợi sự chú ý)
- câu thơ nhiều âm điệp; câu thơ có nhiều vần điệp
- Ai-len, Uc xe hai bánh có mui
- ngoại động từ
- rung leng keng (chuông nhỏ, nhạc ngựa...); xóc xủng xoảng (chùm chìa khoá, những đồng xu trong túi...)
Xem thêm: jangle, doggerel, doggerel verse, jingle-jangle, jangle
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh jingle
Từ điển WordNet
- a metallic sound; jangle
the jingle of coins
the jangle of spurs
- a comic verse of irregular measure; doggerel, doggerel verse
he had heard some silly doggerel that kept running through his mind
n.
- make a sound typical of metallic objects; jingle-jangle, jangle
The keys were jingling in his pocket
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
jingles|jingled|jinglingsyn.: chime ring tinkleTừ khóa » Jingle Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Jingle - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Ý Nghĩa Của Jingle Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Jingle Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Jingle Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
Jingle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Jingle Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
JINGLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Jingles - Jingles Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Jingle Là Gì ? Nghĩa Của Từ Jingle Trong Tiếng Việt ...
-
Jingle Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Định Nghĩa Jingle Là Gì?
-
Jingle Nghĩa Là Gì?
-
'jingle' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Jingle - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online