JINSHI Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

JINSHI Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch Danh từjinshijinshi

Ví dụ về việc sử dụng Jinshi trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
JINSHI is devoted to help you achieve profitable growth.JINSHI được dành để giúp bạn đạt được tăng trưởng có lợi nhuận.He was also fined, according to a news release by Jinshi Security Bureau.Anh ta cũng bị phạt tiền, theo một thông báo của sở cảnh sát Jinshi.Jinshi Welding Machine Co., Ltd is a professional scaffolding welding machine supplier.Công ty máy hàn Jinshi là nhà cung cấp máy hàn giàn giáo chuyên nghiệp.The“Kings” brand of Shenzhen Jinshi 3D Printing Technology Co., Ltd. was awarded the honorary title of“Shenzhen Famous Brand” by the evaluation and evaluation of the evaluation committee and public voting.Thương hiệu Công ty In ấn Kings Kings của Côngty Công nghệ In 3D Jinshi Thâm Quyến đã được trao tặng danh hiệu danh dự của Thâm Quyến Thương hiệu nổi tiếng bởi sự đánh giá và đánh giá của ủy ban đánh giá và bỏ phiếu công khai.JINSHI welding and 3D cutting robots have been applied in different fields to achieve automated and standardized production.Robot hàn và cắt 3D của JINSHI đã được áp dụng trong các lĩnh vực khác nhau để đạt được sản xuất tự động và tiêu chuẩn hóa.JINSHI machines are to produce Clamping Frame, Ringlock, Modular, cuplock, Kwickstage, H Frame, Shoring Props and Ground Props.Các máy của JINSHI sẽ sản xuất Khung kẹp, Ringlock, Modular, cuplock, Kwickstage, H Frame, Shoring props và Ground props. Kết quả: 6, Thời gian: 0.0196

Jinshi trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - liuyang
  • Người pháp - jinshi
  • Tiếng indonesia - jinshi
  • Na uy - jinshi
  • Tiếng ả rập - jinshi
jinyoungjinzhou

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt jinshi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Jin Shi Là Gì