"jo" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jo Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"jo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

jo

jo
  • danh từ; số nhiều joes
    • người yêu, người tình
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

jo

Bloomberg Financial Glossary

The two-character ISO 3166 country code for JORDAN.

Từ khóa » Jo Nghĩa Là