Job Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
công việc, việc, việc làm là các bản dịch hàng đầu của "job" thành Tiếng Việt.
job verb noun ngữ phápA task. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm jobTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
công việc
nouneconomic role for which a person is paid
I'm looking for a job near my house.
Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.
en.wiktionary.org -
việc
nounWe need an electrical engineer for this job.
Bọn mình cần thợ điện để làm việc này.
GlosbeMT_RnD -
việc làm
nounA series of business activities that when completed will fulfill a high-level objective.
I don't have a job, but I would have a job if you gave me one.
Tôi chưa có việc làm nhưng ông sẽ cho tôi công việc.
MicrosoftLanguagePortal
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thúc
- đâm
- nghề
- công tác
- thuê
- chuyện
- Giốp
- buôn bán cổ phần
- cho làm khoán
- cho thuê
- công ăn việc làm
- cú thúc nhẹ
- cú đâm nhẹ
- mua bán đầu cơ
- nhận làm khoán
- sửa chữa lặt vặt
- sự thể
- sự việc
- thúc nhẹ
- tình hình công việc
- việc làm khoán
- việc làm thuê
- xoay sở kiếm chác
- đâm nhẹ
- đầu cơ
- ban
- Việc làm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " job " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Job proper noun ngữ pháp(Biblical) A book of the Old Testament and the Hebrew Tanakh. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Job" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Job trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "job"
Bản dịch "job" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Job Là Gì Trong Tiếng Anh
-
JOB - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Job Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Job Là Gì, Nghĩa Của Từ Job | Từ điển Anh - Việt
-
Job - Wiktionary Tiếng Việt
-
Job Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Job Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
"jobs" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jobs Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Job Là Gì? Job Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Thủ Thuật
-
Job Tiếng Anh Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Job Là Gì? Get The Job Done - Tiếng Anh 24H »
-
Good Job Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Good Job Là Gì Trong Câu Tiếng Anh
-
Work Và Job - BBC News Tiếng Việt
-
Trong Công Việc Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Job Tiếng Việt Là Gì - Học Tốt