Jog - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Jog
Email
| Cách chia động từ jog rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ jog ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: JOG
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to jog | jogging | jogged |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | jog | jog | jogs | jog | jog | jog |
| Hiện tại tiếp diễn | am jogging | are jogging | is jogging | are jogging | are jogging | are jogging |
| Quá khứ đơn | jogged | jogged | jogged | jogged | jogged | jogged |
| Quá khứ tiếp diễn | was jogging | were jogging | was jogging | were jogging | were jogging | were jogging |
| Hiện tại hoàn thành | have jogged | have jogged | has jogged | have jogged | have jogged | have jogged |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been jogging | have been jogging | has been jogging | have been jogging | have been jogging | have been jogging |
| Quá khứ hoàn thành | had jogged | had jogged | had jogged | had jogged | had jogged | had jogged |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been jogging | had been jogging | had been jogging | had been jogging | had been jogging | had been jogging |
| Tương Lai | will jog | will jog | will jog | will jog | will jog | will jog |
| TL Tiếp Diễn | will be jogging | will be jogging | will be jogging | will be jogging | will be jogging | will be jogging |
| Tương Lai hoàn thành | will have jogged | will have jogged | will have jogged | will have jogged | will have jogged | will have jogged |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been jogging | will have been jogging | will have been jogging | will have been jogging | will have been jogging | will have been jogging |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would jog | would jog | would jog | would jog | would jog | would jog |
| Conditional Perfect | would have jogged | would have jogged | would have jogged | would have jogged | would have jogged | would have jogged |
| Conditional Present Progressive | would be jogging | would be jogging | would be jogging | would be jogging | would be jogging | would be jogging |
| Conditional Perfect Progressive | would have been jogging | would have been jogging | would have been jogging | would have been jogging | would have been jogging | would have been jogging |
| Present Subjunctive | jog | jog | jog | jog | jog | jog |
| Past Subjunctive | jogged | jogged | jogged | jogged | jogged | jogged |
| Past Perfect Subjunctive | had jogged | had jogged | had jogged | had jogged | had jogged | had jogged |
| Imperative | jog | Let′s jog | jog | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Jog
-
Jogged - Wiktionary Tiếng Việt
-
Jog - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để JOG
-
Chia động Từ "to Jog" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Jog | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh đầy đủ Và Chính Xác Nhất
-
Quá Khứ đơn Giản | EF | Du Học Việt Nam
-
Bảng 360 động Từ Tiếng Anh Bất Quy Tắc Và Mẹo Ghi Nhớ
-
Bảng Trọn Bộ 360 động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất
-
Quá Khứ đơn Và Quá Khứ Tiếp Diễn – Giống Và Khác Nhau Như Thế ...