Join Hands Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
join forces|forces|hand|hands|join|join hands
v. phr. To get together for the same aim; group together for a purpose; unite. The students and the graduates joined forces to raise money when the gym burned down. The American soldiers joined hands with the British in the war against Germany. Compare: THROW IN ONE'S LOT WITH.chung tay
1. Theo nghĩa đen, để nắm tay một ai đó. Các em hãy chung tay và đứng thành vòng tròn. Bằng cách mở rộng, để làm chuyện cùng nhau để đạt được một số mục tiêu. Mọi người trong cộng cùng của tui cùng chung tay giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi cơn bão .. Xem thêm: chung tay, tham gia (nhà)chung tay
[vì tất cả người] nắm tay nhau để mỗi người đang nắm tay hai người khác; [để hai người] nắm tay nhau. Chúng ta hãy cùng nhau chung tay và cầu nguyện. Các vũ công nắm tay nhau và làm ra (tạo) thành một vòng tròn di chuyển sang trái .. Xem thêm: hand, accompanyaccompany ˈhands (with somebody)
1 Nếu hai người nắm tay nhau, họ nắm tay nhau 2 chung tay làm chuyện gì đó: Giáo dục vừa miễn cưỡng chung tay kinh doanh .. Xem thêm: chung tay, tham gia. Xem thêm:More Idioms/Phrases
jake flake jar on jaw drop jawbreaker jaws tight jazz up jerry-built jim-dandy join forces joking aside jot down judgment seat jug-eared juice dealer jump at jump bail jump ball An join hands idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with join hands, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ join handsHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Join Hands To Là Gì
-
"Join Hands" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Ý Nghĩa Của Join Hands Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Join Hands Là Gì? » Thành Ngữ Tiếng Anh - HOCTIENGANH.TV
-
TO JOIN HANDS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Join Hands Là Gì? | Thành Ngữ, Tiếng Anh, Giáo Dục - Pinterest
-
'join Hands|join Hand' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Join Hands - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
" Join Hands Là Gì ? » Thành Ngữ Tiếng Anh
-
Tiếng Anh 12 - Không Biết Trên Lớp Các Em đã Học... | Facebook
-
Join Hands Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Join Hands Là Gì
-
Join Hands Nghĩa Là Gì