JOIN ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
JOIN ME Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [dʒoin miː]join me
Ví dụ về việc sử dụng Join me trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch metojoin
You wanna join me in the bedroom?Xem thêm
me to jointôi tham giatôi gia nhậpwill join mesẽ cùng tôiplease join mehãy cùng tôiyou to join mebạn tham gia cùng tôiinvited me to joinmời tôi tham giaJoin me trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - venir conmigo
- Người pháp - vous joindre à moi
- Người đan mạch - slutte dig til mig
- Thụy điển - mig sällskap
- Na uy - bli med meg
- Hà lan - me vergezellen
- Tiếng ả rập - تنضم لي
- Hàn quốc - 나와 함께
- Tiếng slovenian - pridruži se mi
- Tiếng do thái - להצטרף אליי
- Người hy lạp - ελάτε μαζί μου
- Người hungary - csatlakozz hozzám
- Người serbian - pridruži mi
- Tiếng slovak - pridaj sa ku mne
- Người ăn chay trường - ела с мен
- Tiếng rumani - mi te alături
- Tamil - join
- Tiếng bengali - যোগ দেন
- Tiếng mã lai - ikut saya
- Thái - ร่วมกับฉัน
- Thổ nhĩ kỳ - bana katıl
- Tiếng hindi - मेरे साथ जुड़ें
- Đánh bóng - dołącz do mnie
- Bồ đào nha - vir comigo
- Người ý - venire con me
- Tiếng croatia - poći sa mnom
- Tiếng indonesia - ikuti saya
- Séc - připojte se ke mně
- Tiếng nga - присоединиться ко мне
- Kazakhstan - маған қосыл
- Urdu - ملا دے
- Malayalam - എന്നെ നീ സജ്ജനങ്ങളോടൊപ്പം
- Tiếng tagalog - samahan ako
Từng chữ dịch
jointham giagia nhậpjointính từcùngjoinđộng từjoinmeđại từtôitamedanh từemTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Join Me Nghĩa Là Gì
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "'join Me'" Và "'join With Me'" ? | HiNative
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "join Me" Và "follow Me" ? | HiNative
-
Phép Tịnh Tiến Join Me Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Join Me Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Join Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Join Trong Câu Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Join Là Gì ? (Từ Điển Anh Join Trong Tiếng Tiếng Việt
-
Join Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Care To Join Us? Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
"join" Là Gì? Nghĩa Của Từ Join Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Join Hands Là Gì? » Thành Ngữ Tiếng Anh - HOCTIENGANH.TV
-
JOIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Join Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'join' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt