Joke - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh

Đóng popup

Laban Dictionary

VNG CORPORATION

Tra từ offline, miễn phí.

Tải ANH VIỆT VIỆT ANH ANH ANH Delete Tra từ Anh-Việt Anh-Anh Đồng nghĩa
  • joke

    /dʒəʊk/

    US UK Danh từ lời nói đùa, câu nói đùa tell [somebody] a joke nói đùa (ai) trò cười his attempts at cooking are a complete joke những cố gắng nấu ăn của anh ta quá rõ là một trò cười be no joke; be (get) beyond a joke không phải chuyện đùa trying to find a job these days is no joke, I can tell you tôi có thể nói với anh rằng cố tìm cho được một việc làm lúc này, đâu phải là chuyện đùa all your teasing of poor Michael is getting beyond a joke những trò bạn chọc ghẹo anh chàng Michael tội nghiệp như thế là quá trớn rồi đấy have a joke with somebody cùng cười đùa với ai he's someone I have an occasional chat and joke with hắn là một người mà tôi đã có dịp cùng đùa vui the joke's on him (her) nó cố làm cho người ta thành trò cười của thiên hạ nhưng chính nó lại trông lố bịch quá make a joke about (of) somebody (something) nói đùa ai (cái gì) một cách nhẹ nhàng play a joke (prank; trick) on somebody đánh lừa ai làm cho họ có vẻ lố bịch see the joke hiểu tại sao lại buồn cười I'm sorry but I can't see the joke xin lỗi nhưng tôi không hiểu tại sao lại buồn cười take a joke chịu được lời nói đùa một cách vui vẻ Động từ joke [with somebody] [about something] nói đùa I was only joking tôi chỉ nói đùa thôi for Pat to lose his job is nothing to joke about đối với Pat, mất việc làm đâu phải là chuyện đùa joking apart nói một cách nghiêm chỉnh joking apart, you ought to smoke fewer cigarettes, you known nói một cách nghiêm chỉnh anh phải hút thuốc ít đi you must be (have) got to be joking anh nói đùa đấy hả (tỏ sự hồ nghi) "Jackie's passed her driving test" "you must be joking – she can't even steer straight" " "Jackie thi đỗ lấy bằng lái xe rồi đấy" "anh hẳn là nói đùa, cô ta thậm chí lái xe chạy thẳng cũng không xong nữa là" * Các từ tương tự:joker, jokey

Từ khóa » Joke Là Gì