Jostling Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ jostling tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | jostling (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ jostlingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
jostling tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ jostling trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ jostling tiếng Anh nghĩa là gì.
jostle /'dʤɔsl/* danh từ- sự xô đẩy, sự chen lấn, sự hích nhau* động từ- đẩy, xô đẩy, chen lấn, hích khuỷ tay=to be jostlesd by the crowd+ bị đám đông xô đẩy- (jostle against) xô vào, va vào- tranh giành (với ai...)=to jostle with someone for something+ tranh giành với ai lấy cái gì
Thuật ngữ liên quan tới jostling
- wax-tree tiếng Anh là gì?
- rotted tiếng Anh là gì?
- towers tiếng Anh là gì?
- forty-five tiếng Anh là gì?
- cheviot tiếng Anh là gì?
- electric bell tiếng Anh là gì?
- sties tiếng Anh là gì?
- dinorsaurian tiếng Anh là gì?
- microcomputers tiếng Anh là gì?
- demersal tiếng Anh là gì?
- bitmap tiếng Anh là gì?
- Collective bargaining tiếng Anh là gì?
- supernaturalize tiếng Anh là gì?
- inculpated tiếng Anh là gì?
- eider-down tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của jostling trong tiếng Anh
jostling có nghĩa là: jostle /'dʤɔsl/* danh từ- sự xô đẩy, sự chen lấn, sự hích nhau* động từ- đẩy, xô đẩy, chen lấn, hích khuỷ tay=to be jostlesd by the crowd+ bị đám đông xô đẩy- (jostle against) xô vào, va vào- tranh giành (với ai...)=to jostle with someone for something+ tranh giành với ai lấy cái gì
Đây là cách dùng jostling tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ jostling tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
jostle /'dʤɔsl/* danh từ- sự xô đẩy tiếng Anh là gì? sự chen lấn tiếng Anh là gì? sự hích nhau* động từ- đẩy tiếng Anh là gì? xô đẩy tiếng Anh là gì? chen lấn tiếng Anh là gì? hích khuỷ tay=to be jostlesd by the crowd+ bị đám đông xô đẩy- (jostle against) xô vào tiếng Anh là gì? va vào- tranh giành (với ai...)=to jostle with someone for something+ tranh giành với ai lấy cái gì
Từ khóa » Chen Lấn Xô đẩy Tiếng Anh Là Gì
-
Chen Lấn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Glosbe - Chen Lấn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chen Lấn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
'chen Lấn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tra Từ Chen Lấn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Hustle - Wiktionary Tiếng Việt
-
PUSH & SHOVE | HelloChao
-
CHEN LẤN In English Translation - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chen Lấn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Jostle Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
XÔ ĐẨY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Top 15 Chen Lấn Xô đẩy Là Gì
jostling (phát âm có thể chưa chuẩn)