"jp" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jp Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"jp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

jp

jp
  • (viết tắt)
    • thẩm phẩn hoà giải của toà sơ thẩm (Justice of the Peace)
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

jp

English Idioms Dictionary

Justice of the Peace They went to a JP when they decided to get married.

Bloomberg Financial Glossary

The two-character ISO 3166 country code for JAPAN.

Từ khóa » Jp Là J