Jug Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "jug" thành Tiếng Việt

cái bình, bình, hót là các bản dịch hàng đầu của "jug" thành Tiếng Việt.

jug verb noun ngữ pháp

A serving vessel or container, circular in cross-section and typically higher than it is wide, with a relatively small mouth or spout, a handle and often a stopper or top. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái bình

    Today I'm going to use a jug just to show you all.

    Hôm nay tôi sẽ dùng một cái bình để chỉ cho các bạn xem.

    GlosbeMT_RnD
  • bình

    adjective verb noun

    Three jugs of beer and a créme de menthe.

    Ba bình bia và một kem bạc hà.

    World Loanword Database (WOLD)
  • hót

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giam
    • bỏ tù
    • nhà tù
    • tiếng hót
    • trong nồi đất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jug " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "jug"

jug jug jug Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "jug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Jug Nghĩa Là Gì