Juice - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒuːs/
Từ khóa » Cách Phát âm Chữ Juice
-
JUICE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
JUICE- NƯỚC TRÁI CÂY| BÀI PHÁT ÂM TRONG KHOÁ DẠY CON ...
-
JUICE | Phát âm - Giải Nghĩa - Ví Dụ | Từ Vựng Tiếng Anh - YouTube
-
Cách Phát âm Juice - Forvo
-
Simply English - Bạn Phát âm Từ FRUIT JUICE đã đúng Chưa?
-
Juice đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Top 18 Juice Cách đọc Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Top 18 Juice Cách đọc Mới Nhất 2022 - SoTayThongThai.Vn
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'juice' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Juice Đọc Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Juice Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Orange Juice Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky