'''´dʒu:si'''/, Có nhiều nước (quả, thịt, rau...), Ẩm ướt (thời tiết), (thông tục) hay, lý thú, rôm rả, (nghệ thuật), (từ lóng) nhiều màu sắc, đậm màu tươi, ...
Xem chi tiết »
7 ngày trước · juicy ý nghĩa, định nghĩa, juicy là gì: 1. Juicy foods contain a lot of juice and are enjoyable to eat: 2. used to describe information…
Xem chi tiết »
juicy /'dʤu:si/ nghĩa là: có nhiều nước (quả, thịt, rau...), ẩm ướt (thời tiết)... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ juicy, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Xem chi tiết »
full of juice · having strong sexual appeal; luscious, red-hot, toothsome, voluptuous. juicy barmaids. a red-hot mama. a voluptuous woman · lucrative; fat. a ...
Xem chi tiết »
(Thông tục) Hay, lý thú, rôm rả. (Nghệ thuật) , (từ lóng) nhiều màu sắc, đậm màu tươi (nom bóng ướt).
Xem chi tiết »
juicy nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 2 ý nghĩa của từ juicy. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa juicy mình. 1. 1 0. juicy. Có nhiều nước (quả, thịt, rau.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ juicy - juicy là gì · 1. có nhiều nước (quả, thịt, rau...) · 2. ẩm ướt (thời tiết) · 3. (thông tục) hay, lý thú, rôm rả · 4. (nghệ thuật), (từ lóng) ...
Xem chi tiết »
juicy nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm juicy giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của juicy.
Xem chi tiết »
Cùng tìm hiểu nghĩa của từ: juicy nghĩa là có nhiều nước (quả, thịt, rau...)
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ juicy trong Từ điển Anh - Việt @juicy /dʤu:si/ * tính từ - có nhiều nước (quả, thịt, rau...) - ẩm ướt (thời tiết) - (thông tục) hay, lý thú, ...
Xem chi tiết »
juicy trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng juicy (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ngành.
Xem chi tiết »
18 thg 12, 2021 · JUICY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge dictionary.cambridge.org › dictionary › english › juicy. juicy ý nghĩa, định nghĩa, juicy ...
Xem chi tiết »
Phiên bản mới: Vi-X-2020 |Nghĩa của từ : juicy: |'juic·y || 'dʒuːsɪ * adj. - filled with juice, c... | Từ điển Anh - Việt | Từ điển Anh - Anh | Từ điển Việt ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ juicy trong Từ điển Tiếng Anh adjective 1(of food) full of juice; succulent. a juicy apple synonyms: succulent tender moist ripe mellow ...
Xem chi tiết »
Juicy nghĩa là gì ? juicy /'dʤu:si/ * tính từ - có nhiều nước (quả, thịt, rau...) - ẩm ướt (thời tiết) - (thông tục) hay, lý thú, rôm rả -...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Juicy Nghĩa Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề juicy nghĩa là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu