JVS định Nghĩa: Hệ Thống Xác Minh Công Việc - Job Verification System
Có thể bạn quan tâm
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 3 chữ cái › JVS › Hệ thống xác minh công việc JVS: Hệ thống xác minh công việc JVS có nghĩa là gì? Hệ thống xác minh công việc là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. JVS có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 3 chữ cái › JVS › Hệ thống xác minh công việc JVS: Hệ thống xác minh công việc JVS có nghĩa là gì? Hệ thống xác minh công việc là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. JVS có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. JVS là viết tắt của Hệ thống xác minh công việc
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về JVS trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa JVS cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "JVS - Job Verification System" với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "JVS - Job Verification System" với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của JVS
Như đã đề cập ở trên, JVS có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: Job Verification System
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của JVS cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của JVS trong các ngôn ngữ khác của 42.
JVS định nghĩa:
- Java kịch bản trực quan
- Jeff Valent Studios
- Hệ thống xác minh công việc
- Jalsrot Vikas Sanstha
- Đô la jamaica bệnh nôn mửa
- Jacobs xe hệ thống
- Tạp chí nghiên cứu đề
- Tiêu chuẩn điện áp Josephson
- Người Do Thái ăn chay và sinh thái xã hội
- Steatosis nội tạng chưa thành niên
- Jumeirah Village Nam
- Tạp chí khoa học thực vật
- Tạp chí của cuộc giải phẫu mạch máu
- Công việc vị trí tuyển dụng khảo sát
- Trường dạy nghề chung
‹ Weichert tái định cư Resources, Inc
Princeton Nam á Theatrics ›
JVS là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, JVS là viết tắt của Job Verification System. Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, JVS là viết tắt của Hệ thống xác minh công việc. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
JVS => Hệ thống xác minh công việc
-
JVS => Job Verification System
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Jvs Là Gì
-
JVS Là File Gì? Phần Mềm & Cách Mở File . JVS, Sửa File Lỗi
-
JVS Là Gì? -định Nghĩa JVS | Viết Tắt Finder
-
Tập Tin JVS Là Gì? - TapTin
-
Công Ty Cổ Phần Phân Phối Điện Tử JVS
-
JVs Là Gì, Nghĩa Của Từ JVs | Từ điển Viết Tắt
-
JVS Là Gì? Phần Mềm & Cách Mở File JVS, Tập Tin JVS Là Gì ,tệp ở ...
-
Jvsgroupvn
-
Cách Mở .JVS? Tất Cả Thông Tin Về Phần Mở Rộng .JVS - Chickgolden
-
Phần Mở Rộng Tệp JVS - Làm Cách Nào để Tôi Mở Nó?. - WhatExt
-
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn JVS - JVS GROUP - Home | Facebook
-
Làm Thế Nào để Mở Tập Tin .JVS? Thông Tin Về đuôi - DriverSol
-
Joint Venture (JV) Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
JVS Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đặc điểm Chiến Lược Liên Doanh (Joint Ventures - JVs) - Dân Kinh Tế





