Kami Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Nhật-Tiếng Việt | Glosbe
Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Phép dịch "kami" thành Tiếng Việt
tóc, giấy, thần là các bản dịch hàng đầu của "kami" thành Tiếng Việt.
kami ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm kamiTừ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt
-
tóc
noun World-Loanword-Database-WOLD -
giấy
noun World-Loanword-Database-WOLD -
thần
noun World-Loanword-Database-WOLD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chúa
- 紙
- chỉ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kami " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kami" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kami Tiếng Nhật
-
Kami – Wikipedia Tiếng Việt
-
Kami Là Gì? - Ngữ Pháp Tiếng Nhật
-
THẦN (KAMI): SỰ PHÁT TRIỂN CỦA CÁC VỊ THẦN BẢN ĐỊA Ở ...
-
"kami" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Nhật | HiNative
-
Kami Nghĩa Là Gì?
-
Kami Tiếng Nhật Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
紙 歌う 遅い Nghĩa Là Gì ?かみ Kami うたう Utau おそい Osoi
-
Ý Nghĩa Của Tên Kami
-
Kami Tiếng Nhật Là Gì - Quang An News
-
髪 | かみ | Kami Nghĩa Là Gì?-Từ điển Tiếng Nhật, Nhật Việt Mazii
-
TÊN TIẾNG NHẬT CHO NAM, NỮ HAY VÀ Ý NGHĨA - .vn
-
Các Vị Thần Nhật Bản: Giới Thiệu Về Các Kami | Tsunagu Japan
-
Kami-Kawasaki Washi (Giấy Thủ Công Nhật Bản Sản Xuất Tại Kami ...
-
Danh Sách Những Cái Tên Tiếng Nhật Cho Nam Mạnh Mẽ Và Nhiều ý ...