Kayak Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kayak" thành Tiếng Anh

kayak, kayak là các bản dịch hàng đầu của "kayak" thành Tiếng Anh.

kayak + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • kayak

    noun

    Anh thích tản bộ với chó, đi thuyền kayak và phim Hitchcock.

    You like walking your dog, kayaking, and Hitchcock movies.

    wiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kayak " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kayak + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • kayak

    verb noun

    type of boat

    Anh thích tản bộ với chó, đi thuyền kayak và phim Hitchcock.

    You like walking your dog, kayaking, and Hitchcock movies.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "kayak" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chèo Thuyền Kayak Tiếng Anh