Kẻ Bất Lương In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "kẻ bất lương" into English
dishonest, knave, malefactor are the top translations of "kẻ bất lương" into English.
kẻ bất lương + Add translation Add kẻ bất lươngVietnamese-English dictionary
-
dishonest
adjective GlosbeResearch -
knave
noun GlosbeMT_RnD -
malefactor
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- malfeasant
- picaroon
- rapscallion
- rascal
- shark
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "kẻ bất lương" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "kẻ bất lương" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trời Thương Kẻ Bất Lương Là Gì
-
'kẻ Bất Lương' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Trời Thương Kẻ Bất Lương! - Voz
-
Bất Lương Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Đúng Là Trời Thương Những Kẻ Bất Lương Mà. - Trai đẹp Cả Nước
-
[CHUẨN NHẤT] Bất Lương Là Gì? - TopLoigiai
-
Trời Thương Kẻ Bất Lương
-
Sự Bất Lương ảnh Hưởng đến Bạn Như Thế Nào? - JW.ORG
-
Người Sợ Kẻ ác Nhưng ông Trời Thì Không, Lương Thiện Chịu Thiệt ...
-
Bất Lương Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Thái Dương Huyền Công - Chương 24: Chánh Tà Vốn Dĩ Bất Lưỡng Lập
-
Luận điệu Bất Lương - Báo Bình Phước
-
Quân Tử – Wikipedia Tiếng Việt