Kế Bên Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
adjacent, adjoining, alongside là các bản dịch hàng đầu của "kế bên" thành Tiếng Anh.
kế bên + Thêm bản dịch Thêm kế bênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
adjacent
adjectiveĐây là hình ảnh tòa nhà kế bên Trung tâm Thể thao dưới nước,
This is how the building sits, adjacent to the Aquatics Centre,
GlosbeMT_RnD -
adjoining
adjectiveChúng nhảy từ mái nhà kế bên.
They leapt from adjoining rooftops.
GlosbeMT_RnD -
alongside
adverbHọ trưng bày rặng san hô của mình kế bên chúng tôi.
And it was exhibited alongside ours.
GlosbeMT_RnD -
next-door
adjective adverbCổ ngủ kế bên và cổ ngáy kinh lắm.
She sleeps next door and she snores terribly.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kế bên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kế bên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kế Bên Là Gì
-
'kế Bên' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Kế Bên Nghĩa Là Gì?
-
KẾ BÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kế Bên - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'kế Bên' Trong Từ điển Lạc Việt
-
KẾ BÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Kế Bên Tiếng Anh Là Gì
-
Kế Bên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kế Bên Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
ở Kế Bên Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Việt Nga
-
Tự Bảo Vệ Cho Mình Khỏi Bị Bức Xạ | US EPA
-
Thiết Kế Ngoại Thất Là Gì? Mẫu Thiết Kế Đẹp Của Qi Concept
-
Thừa Kế Là Gì? Ai Thuộc Hàng Thừa Kế Thứ Nhất, Thứ Hai, Thứ Ba?