→ Kẻ Ca Rô, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kẻ ca rô" thành Tiếng Anh
checked, checquered, chequer là các bản dịch hàng đầu của "kẻ ca rô" thành Tiếng Anh.
kẻ ca rô + Thêm bản dịch Thêm kẻ ca rôTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
checked
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
checquered
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
chequer
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kẻ ca rô " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kẻ ca rô" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kẻ Caro Tiếng Anh
-
Describing Clothes - Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề - Tienganh123
-
Kẻ Ca Rô Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Caro Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Quần Áo
-
Kẻ Caro Tiếng Anh
-
More Content - Facebook
-
Caro Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Quần Áo
-
Vocabulary: Fit, Style And Pattern - Tiếng Anh Cao Cấp
-
Sọc Caro Tiếng Anh Là Gì
-
Caro Tiếng Anh Là Gì
-
Ốp Điện Thoại Mềm Họa Tiết Chú Gấu Và Chữ Tiếng Anh Kiểu Hàn ...