KẾ CẬN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
KẾ CẬN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từĐộng từkế cận
Ví dụ về việc sử dụng Kế cận trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từtiệm cậnSử dụng với động từphương pháp tiếp cậnkhả năng tiếp cậncơ hội tiếp cậncách bạn tiếp cậnchụp cận cảnh khách hàng tiếp cậntự do tiếp cậnnỗ lực tiếp cậncông ty tiếp cậnphụ nữ tiếp cậnHơnSử dụng với danh từcận cảnh thiển cậncận vệ khu lân cậnkế cậnđội cận vệ cận thần Hơn
Thưa quí vị, bàn đã sẵn sàng,” gã nói, và chúng tôi đi theo gã vào một phòng ăn kế cận.
Một phần tử không thành câu chữ không có alt hay văn bản mô tả hoặc do sự mô tả là không tương đương,hoặc không được mô tả trong văn bản kế cận.Xem thêm
cách tiếp cận thiết kếdesign approachđược thiết kế để tiếp cậnis designed to reachTừng chữ dịch
kếdanh từdesignplansuccessionkếtính từnextkếđộng từsucceededcậndanh từaccessapproachcậntrạng từclosecậnđộng từreachcậntính từaccessible STừ đồng nghĩa của Kế cận
liền kề tiếp giáp lân cận bên cạnh gần kế bên nằm cạnh gần kề cận kề adjacent kề bênTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Kế Cận Tieng Anh La Gi
-
Kế Cận Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Kế Cận In English - Glosbe Dictionary
-
Kế Cận Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Kế Cận Bằng Tiếng Anh
-
Tra Từ Kế Cận - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "kế Cận" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "kế Cận" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'kế Cận' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"kế Cận" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"vùng Kế Cận" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Kế Cận - Wiktionary Tiếng Việt
-
Kế Cận Nghĩa Là Gì? - Từ-điể