Kẻ Cắp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
kẻ cắp
* dtừ
thief; pilferer
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
kẻ cắp
* noun
thief
Từ điển Việt Anh - VNE.
kẻ cắp
thief



Từ liên quan- kẻ
- kẻ ô
- kẻ cả
- kẻ hở
- kẻ sĩ
- kẻ bịp
- kẻ chợ
- kẻ cắp
- kẻ giờ
- kẻ hèn
- kẻ khó
- kẻ khờ
- kẻ lại
- kẻ mạo
- kẻ ngu
- kẻ nào
- kẻ nứt
- kẻ quê
- kẻ sọc
- kẻ thù
- kẻ xấu
- kẻ cướp
- kẻ dưới
- kẻ ghét
- kẻ gian
- kẻ giầu
- kẻ khác
- kẻ phất
- kẻ trộm
- kẻ vạch
- kẻ đuổi
- kẻ địch
- kẻ bợ đỡ
- kẻ ca rô
- kẻ nghèo
- kẻ thắng
- kẻ xuống
- kẻ xỏ lá
- kẻ ác tà
- kẻ a tòng
- kẻ bỏ đạo
- kẻ càn rỡ
- kẻ có tội
- kẻ côn đồ
- kẻ cơ hội
- kẻ dã man
- kẻ giả vờ
- kẻ giả đò
- kẻ gây ra
- kẻ gây sự
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Kẻ Cắp In English
-
KẺ CẮP In English Translation - Tr-ex
-
Kẻ Cắp In English - Glosbe Dictionary
-
Tra Từ Kẻ Cắp - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Meaning Of Word Kẻ Cắp - Vietnamese - English
-
Definition Of Kẻ Cắp - VDict
-
KẺ CƯỚP - Translation In English
-
How To Say ""kẻ Cướp"" In American English. - Language Drops
-
Kẻ đánh Cắp In English
-
KẺ CƯỚP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kẻ Cắp Gặp Bà Già (English Translation) - Lyrics Translations
-
Kẻ Cắp In Japanese - Mazii
-
Results For Kẻ Cướp La Làng Translation From Vietnamese To English
-
Definition Of Kẻ Cướp? - Vietnamese - English Dictionary
-
Kẻ Cướp In English, Vietnamese English Dictionary - VocApp