Kể đến In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "kể đến" into English
advert, allow, count are the top translations of "kể đến" into English.
kể đến + Add translation Add kể đếnVietnamese-English dictionary
-
advert
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
allow
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
count
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- reckon
- refer
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "kể đến" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "kể đến" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đầu Tiên Phải Kể đến Tiếng Anh Là Gì
-
Điều đầu Tiên Phải Kể đến In English With Examples - MyMemory
-
Phải Kể đến đầu Tiên Là Dịch
-
Kể đến Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Những Cụm Từ Nối Tiếng Anh Không Thể Bỏ Qua Khi Viết Luận (phần 2)
-
TỪ LẦN ĐẦU TIÊN ĐẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÔNG THỂ KHÔNG NHẮC ĐẾN Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn
-
83 Từ Nối Trong Tiếng Anh (Học Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày)
-
[Tất Cả Các Dạng] Cấu Trúc Vừa ... Vừa Trong Tiếng Anh
-
10 TỪ KHÓ NHẤT TRONG TIẾNG ANH ‹ GO Blog - EF Education First
-
Gợi ý 6 điểm đến Lý Tưởng để Du Học Hè Tiếng Anh!
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản : Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cốt Lõi
-
Tiếng Anh: Giai đoạn, Biến đổi Và Phương Ngữ - Vương Quốc Anh