Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 2 phép dịch kệ , phổ biến nhất là: shelf, shelves . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của kệ chứa ít nhất 204 ...
Xem chi tiết »
Trong tủ quần áo kệ và ba bức tường của kệ quần áo làm cho nó dễ dàng để chọn ra một bộ trang phục và phụ kiện phối hợp. In the closet shelving and three ...
Xem chi tiết »
kitchen stress by adding a set of pull-out pantry shelves.
Xem chi tiết »
He is a constant reader; his bookshelf is filled with science fiction favorites, but also with the works of science popularizers, biographies, and histories ...
Xem chi tiết »
17 thg 10, 2014 · CÁC TỪ VỰNG VỀ TỦ ------------------------------ + shelf: kệ + kitchen cupboard: tủ chén + counter: tủ bếp + wardrobe: tủ quần áo đứng + ...
Xem chi tiết »
English, Vietnamese ; shelf. * danh từ, số nhiều shelves /ʃelvz/ - giá sách; ngăn sách - cái xích đông - đá ngầm; bãi cạn - (địa lý,địa chất) thềm lục địa !on ...
Xem chi tiết »
bed. /bed/. giường. chest. /tʃest/. rương, hòm, tủ. curtain. /ˈkɜːtən/. rèm, màn. drawer. /drɔːr/. ngăn kéo. stool. /stuːl/. ghế đẩu. bookcase. tủ sách.
Xem chi tiết »
Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Xem chi tiết »
30 thg 10, 2018 · 'Occasional table', 'wastebasket' hay 'recliner' chỉ những đồ dùng quen thuộc trong ngôi nhà của bạn. - VnExpress.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ kệ trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @kệ * noun - shelf =kệ sách+book-shelf.
Xem chi tiết »
25 thg 11, 2020 · Quầy kệ trưng bày tiếng anh là: counter display racks ... household items /ˈhaʊs.həʊld ˈaɪ.təms/: đồ gia dụng; groceries /ˈgrəʊ.sər.iːz/: ...
Xem chi tiết »
Dưới đây là tên gọi của đồ đạc và đồ gia dụng bằng tiếng Anh. Đồ đạc. armchair, ghế có tay vịn. bed, giường. bedside table, bàn để cạnh giường ngủ.
Xem chi tiết »
21 thg 9, 2016 · Push pin: cái ghim giấy lớn. Paper clip: đồ kẹp giấy nhỏ. Stapler: cái dập ghim.
Xem chi tiết »
kệ hàng kèm nghĩa tiếng anh store shelf, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh ... Englishstore shelf ... cabinet: cái tủ đựng đồ.
Xem chi tiết »
Có một mẹo nhỏ để các bạn học từ vựng tiếng anh đồ dùng văn phòng về các vật dụng xung quanh mình nhanh hơn đó là dán các mẩu giấy có tên từ vựng đó lên ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Kệ đựng đồ Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề kệ đựng đồ tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu