kệ in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe glosbe.com › Vietnamese-English dictionary
Xem chi tiết »
Translation for 'kệ' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Translation for 'kệ sách' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của "kệ" trong Anh. Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về ...
Xem chi tiết »
Below are sample sentences containing the word "kệ" from the Vietnamese - English. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of finding ...
Xem chi tiết »
kệ = noun shelf kệ sách book-shelf danh từ shelf kệ sách book-shelf.
Xem chi tiết »
Translations in context of "KỆ EM" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "KỆ EM" - vietnamese-english translations ...
Xem chi tiết »
Translations in context of "KỆ KỆ" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "KỆ KỆ" - vietnamese-english translations ...
Xem chi tiết »
Vietnamese - English dictionary (also found in Vietnamese - French, Vietnamese - Vietnamese). kệ. Jump to user comments. noun. shelf. kệ sách book-shelf.
Xem chi tiết »
What does Kệ mean in English? If you want to learn Kệ in English, you will find the translation here, along with other translations from Vietnamese to ...
Xem chi tiết »
Need the translation of "Kệ sách" in English but even don't know the meaning? Use Translate.com to cover it all.
Xem chi tiết »
As is kệ in English? Come in, learn the word translation kệ and add them to your flashcards. Fiszkoteka, your checked Vietnamese English Dictionary!
Xem chi tiết »
English, Vietnamese. shelf. cái kệ ; giá sách ; giá ; hàng trên giá ; kệ bán hàng ; kệ sách ; kệ tủ ; kệ ; ngăn ; thềm ; tủ ;. shelf.
Xem chi tiết »
Translation of «kệ» in English language: «the» — Vietnamese-English Dictionary.
Xem chi tiết »
Translation of «kệ» from Vietnamese to English. ... Examples of translating «kệ» in context: Kệ nó. Never mind. source.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Kệ In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề kệ in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu